(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa korrekt brug
B1
substantiv B1 Tổng quát

korrekt brug

kɔˈʁekt ˈbʁuˀk
sử dụng đúng cách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "korrekt brug"

Định nghĩa (Dansk)

Den rigtige eller passende måde at anvende noget på.

Ý nghĩa của "korrekt brug" trong tiếng Việt

Cách sử dụng đúng đắn hoặc phù hợp một thứ gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "korrekt brug"

  • "Det er vigtigt at læse manualen for at sikre korrekt brug af maskinen."

    "Điều quan trọng là phải đọc hướng dẫn sử dụng để đảm bảo sử dụng máy đúng cách."

  • "Korrekt brug af sikkerhedsudstyr er afgørende for at undgå ulykker."

    "Sử dụng đúng cách thiết bị an toàn là rất quan trọng để tránh tai nạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "korrekt brug"

Đồng nghĩa

hensigtsmæssig anvendelse (Sử dụng thích hợp)

Trái nghĩa

Cách dùng "korrekt brug" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "korrekt brug" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này nhấn mạnh việc sử dụng một vật gì đó theo đúng quy trình, hướng dẫn, hoặc mục đích thiết kế ban đầu. Khác với việc chỉ 'sử dụng' đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "korrekt brug"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít korrekt brug
Korrekt brug af værktøjet er vigtigt for at undgå skader.
(Sử dụng công cụ đúng cách là rất quan trọng để tránh gây thương tích.)
Xác định số ít den korrekte brug
Den korrekte brug af maskinen er beskrevet i manualen.
(Việc sử dụng máy đúng cách được mô tả trong sách hướng dẫn.)
Nguyên thể số nhiều korrekte brug
Der findes flere korrekte brug af dette ord.
(Có một số cách sử dụng chính xác từ này.)
Xác định số nhiều de korrekte brug
De korrekte brug af disse metoder er afgørende for succes.
(Việc sử dụng đúng các phương pháp này là rất quan trọng để thành công.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Bogens korrekt brugs anvisninger er meget klare."

    "Hướng dẫn sử dụng đúng cách của cuốn sách rất rõ ràng."

  • "Virksomhedens korrekt brugs politik er beskrevet i manualen."

    "Chính sách sử dụng đúng cách của công ty được mô tả trong sổ tay hướng dẫn."

  • "Denne maskines korrekt brugs betydning for sikkerheden er altafgørende."

    "Tầm quan trọng của việc sử dụng đúng cách máy móc này đối với an toàn là tối quan trọng."

Danh từ số nhiều
  • "De forskellige virksomheder har forskellige korrekte brug af sikkerhedsudstyret."

    "Các công ty khác nhau có những cách sử dụng đúng khác nhau đối với thiết bị an toàn."

  • "Vi undersøgte de korrekte brug af medicinen for at undgå bivirkninger."

    "Chúng tôi đã nghiên cứu những cách sử dụng đúng của thuốc để tránh các tác dụng phụ."

  • "Bøgerne beskriver de korrekte brug af grammatiske regler."

    "Những cuốn sách mô tả cách sử dụng đúng các quy tắc ngữ pháp."