(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa misbrug
B1
substantiv B1 Chung

misbrug

ˈmisˌb̥ruˀ
sử dụng không đúng cách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "misbrug"

Định nghĩa (Dansk)

Forkert eller uhensigtsmæssig brug af noget.

Ý nghĩa của "misbrug" trong tiếng Việt

Việc sử dụng một cái gì đó không đúng cách hoặc không phù hợp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "misbrug"

  • "Misbrug af medicin kan være farligt."

    "Lạm dụng thuốc có thể gây nguy hiểm."

  • "Der er tale om misbrug af offentlige midler."

    "Đây là trường hợp lạm dụng quỹ công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "misbrug"

Đồng nghĩa

udnyttelse (lợi dụng, khai thác) lurp (sự lừa đảo, sự gian lận)

Trái nghĩa

Cách dùng "misbrug" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "misbrug" đúng ngữ cảnh

Từ 'misbrug' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'sử dụng không đúng cách'. Nó bao gồm cả việc lạm dụng, lợi dụng một cái gì đó, không chỉ đơn thuần là sử dụng sai. Cần phân biệt với 'forkert brug' (sử dụng sai, không chính xác).

Bảng chia từ (Bøjning) của "misbrug"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít misbrug
Alkoholmisbrug er et stort problem.
(Lạm dụng rượu là một vấn đề lớn.)
Xác định số ít misbruget
Misbruget af narkotika ødelægger mange liv.
(Việc lạm dụng ma túy phá hủy nhiều cuộc đời.)
Nguyên thể số nhiều misbrug
Der findes mange forskellige former for misbrug.
(Có nhiều hình thức lạm dụng khác nhau.)
Xác định số nhiều misbrugene
Misbrugene i systemet skal stoppes.
(Những lạm dụng trong hệ thống cần phải được ngăn chặn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så en tydelig misbrug af magt i den situation."

    "Tôi đã thấy một sự lạm dụng quyền lực rõ ràng trong tình huống đó."

  • "Det er et alvorligt misbrug af tillid, når man lyver for sine venner."

    "Đó là một sự lạm dụng lòng tin nghiêm trọng khi bạn nói dối bạn bè của mình."

  • "Hun begik et misbrug af systemet for at opnå økonomisk gevinst."

    "Cô ấy đã thực hiện một hành vi lạm dụng hệ thống để đạt được lợi ích tài chính."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et misbrug af tillid kan have alvorlige konsekvenser."

    "Sự lạm dụng lòng tin có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

  • "Regeringen vil bekæmpe en misbrug af sociale ydelser."

    "Chính phủ muốn đấu tranh chống lại sự lạm dụng các phúc lợi xã hội."

  • "Der er tale om et alvorligt misbrug af magt i denne sag."

    "Có một sự lạm dụng quyền lực nghiêm trọng trong vụ việc này."