misbrug
Định nghĩa & Giải nghĩa "misbrug"
Định nghĩa (Dansk)
Forkert eller uhensigtsmæssig brug af noget.
Ý nghĩa của "misbrug" trong tiếng Việt
Việc sử dụng một cái gì đó không đúng cách hoặc không phù hợp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "misbrug"
-
"Misbrug af medicin kan være farligt."
"Lạm dụng thuốc có thể gây nguy hiểm."
-
"Der er tale om misbrug af offentlige midler."
"Đây là trường hợp lạm dụng quỹ công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "misbrug"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "misbrug" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "misbrug" đúng ngữ cảnh
Từ 'misbrug' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'sử dụng không đúng cách'. Nó bao gồm cả việc lạm dụng, lợi dụng một cái gì đó, không chỉ đơn thuần là sử dụng sai. Cần phân biệt với 'forkert brug' (sử dụng sai, không chính xác).
Bảng chia từ (Bøjning) của "misbrug"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | misbrug |
Alkoholmisbrug er et stort problem.
(Lạm dụng rượu là một vấn đề lớn.) |
| Xác định số ít | misbruget |
Misbruget af narkotika ødelægger mange liv.
(Việc lạm dụng ma túy phá hủy nhiều cuộc đời.) |
| Nguyên thể số nhiều | misbrug |
Der findes mange forskellige former for misbrug.
(Có nhiều hình thức lạm dụng khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | misbrugene |
Misbrugene i systemet skal stoppes.
(Những lạm dụng trong hệ thống cần phải được ngăn chặn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg så en tydelig misbrug af magt i den situation."
"Tôi đã thấy một sự lạm dụng quyền lực rõ ràng trong tình huống đó."
- "Det er et alvorligt misbrug af tillid, når man lyver for sine venner."
"Đó là một sự lạm dụng lòng tin nghiêm trọng khi bạn nói dối bạn bè của mình."
- "Hun begik et misbrug af systemet for at opnå økonomisk gevinst."
"Cô ấy đã thực hiện một hành vi lạm dụng hệ thống để đạt được lợi ích tài chính."
- "Et misbrug af tillid kan have alvorlige konsekvenser."
"Sự lạm dụng lòng tin có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."
- "Regeringen vil bekæmpe en misbrug af sociale ydelser."
"Chính phủ muốn đấu tranh chống lại sự lạm dụng các phúc lợi xã hội."
- "Der er tale om et alvorligt misbrug af magt i denne sag."
"Có một sự lạm dụng quyền lực nghiêm trọng trong vụ việc này."