(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa krævet
B1
verbum (passiv) B1 General

krævet

/ˈkʁæːvət/
được yêu cầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "krævet"

Định nghĩa (Dansk)

Nødvendig; påbudt ifølge en regel eller lov.

Ý nghĩa của "krævet" trong tiếng Việt

Được yêu cầu; cần thiết; bắt buộc theo một quy tắc hoặc luật lệ nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krævet"

  • "Det er krævet, at alle ansatte bærer uniform."

    "Tất cả nhân viên được yêu cầu phải mặc đồng phục."

  • "For at få adgang til kurset er det krævet, at man har en gymnasial uddannelse."

    "Để được tham gia khóa học, bạn được yêu cầu phải có bằng tốt nghiệp trung học phổ thông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krævet"

Đồng nghĩa

forlangt (được đòi hỏi) påkrævet (bắt buộc)

Trái nghĩa

Cách dùng "krævet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "krævet" đúng ngữ cảnh

Từ 'krævet' thường được sử dụng để chỉ những việc hoặc điều kiện bắt buộc theo quy định, luật lệ, hoặc yêu cầu chính thức. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với các từ như 'nødvendig' (cần thiết) hoặc 'obligatorisk' (bắt buộc). Cần phân biệt rõ với các sắc thái nghĩa khác nhau tuỳ theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "krævet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể kræve
Jeg ønsker at kræve mine rettigheder.
(Tôi muốn đòi hỏi quyền lợi của mình.)
Hiện tại kræver
Loven kræver, at alle betaler skat.
(Luật pháp yêu cầu tất cả mọi người phải trả thuế.)
Quá khứ krævede
Han krævede en undskyldning.
(Anh ấy đã đòi hỏi một lời xin lỗi.)
Quá khứ phân từ krævet
Der er blevet krævet mange ofre i krigen.
(Nhiều sự hy sinh đã được đòi hỏi trong chiến tranh.)