(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valgfri
B1
adjektiv B1 Tổng quát

valgfri

/ˈvælˌfriː/
tùy chọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valgfri"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke obligatorisk; noget man kan vælge at gøre eller lade være.

Ý nghĩa của "valgfri" trong tiếng Việt

Một cách không bắt buộc nhưng có thể; được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó không mang tính cưỡng chế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "valgfri"

  • "Deltagelse i kurset er valgfri."

    "Việc tham gia khóa học là tùy chọn."

  • "Du har valgfri adgang til fitnesscenteret."

    "Bạn có quyền truy cập tùy chọn vào trung tâm thể dục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "valgfri"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "valgfri" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "valgfri" đúng ngữ cảnh

Từ 'valgfri' thường được sử dụng để mô tả các lựa chọn không bắt buộc. Cần phân biệt với 'obligatorisk' (bắt buộc). Cũng cần lưu ý sự khác biệt nhỏ với 'mulig' (có thể), vì 'valgfri' nhấn mạnh quyền lựa chọn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "valgfri"