lov
Định nghĩa & Giải nghĩa "lov"
Định nghĩa (Dansk)
En regel eller et sæt regler, som er vedtaget af en lovgivende forsamling, typisk et parlament.
Ý nghĩa của "lov" trong tiếng Việt
Một đạo luật hoặc một bộ luật được thông qua bởi quốc hội hoặc một cơ quan chính thức khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lov"
-
"Danmark har en lov om ytringsfrihed."
"Đan Mạch có luật về tự do ngôn luận."
-
"Det er vigtigt at overholde loven."
"Điều quan trọng là phải tuân thủ luật pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lov"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lov" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lov" đúng ngữ cảnh
Từ 'lov' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'luật' hoặc 'luật pháp' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'regel' (quy tắc) vì 'lov' mang tính chính thức và được ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lov"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lov |
Jeg har brug for en lov, der beskytter mig.
(Tôi cần một đạo luật bảo vệ tôi.) |
| Xác định số ít | loven |
Loven er retfærdig.
(Luật pháp là công bằng.) |
| Nguyên thể số nhiều | love |
Der er mange love i dette land.
(Có rất nhiều luật ở đất nước này.) |
| Xác định số nhiều | lovene |
Lovene skal overholdes.
(Các luật cần phải được tuân thủ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der er en lov om beskyttelse af dyr."
"Có một đạo luật về bảo vệ động vật."
- "Jeg foreslår, at vi vedtager en ny lov."
"Tôi đề nghị chúng ta thông qua một đạo luật mới."
- "Det er vigtigt at have en lov, der regulerer brugen af internettet."
"Điều quan trọng là phải có một đạo luật điều chỉnh việc sử dụng internet."
- "Lovens bogstav er ikke altid det samme som dens ånd."
"Chữ nghĩa của luật pháp không phải lúc nào cũng giống với tinh thần của nó."
- "Overtrædelse af lovens bestemmelser kan medføre strenge straffe."
"Vi phạm các điều khoản của luật có thể dẫn đến những hình phạt nghiêm khắc."
- "Folketingets behandling af lovens forslag var lang og detaljeret."
"Quá trình Quốc hội xem xét dự luật rất dài và chi tiết."