fred
Định nghĩa & Giải nghĩa "fred"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand uden krig eller konflikt; en tilstand af ro og harmoni.
Ý nghĩa của "fred" trong tiếng Việt
Sự tự do khỏi sự xáo trộn; sự yên bình, thanh bình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fred"
-
"Verden har brug for fred."
"Thế giới cần hòa bình."
-
"De levede i fred og fordragelighed."
"Họ sống trong hòa bình và hòa thuận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fred"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fred" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fred" đúng ngữ cảnh
Từ 'fred' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'hòa bình' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái không có chiến tranh, xung đột hoặc sự yên bình, thanh bình. Lưu ý cách phát âm khác biệt.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fred"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fred |
Der er fred i verden.
(Có hòa bình trên thế giới.) |
| Xác định số ít | freden |
Freden er skrøbelig.
(Hòa bình rất mong manh.) |
| Nguyên thể số nhiều | frede |
Der har været mange frede i historien.
(Đã có nhiều thời kỳ hòa bình trong lịch sử.) |
| Xác định số nhiều | fredene |
Fredene efter krigen varede ikke længe.
(Các thời kỳ hòa bình sau chiến tranh không kéo dài lâu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Fredsforhandlingerne mellem parterne er i gang."
"Các cuộc đàm phán hòa bình giữa các bên đang diễn ra."
- "Vi ønsker en verden præget af fredstid og velstand."
"Chúng tôi mong muốn một thế giới được đánh dấu bằng thời bình và thịnh vượng."
- "Efter krigen blev der indgået en fredsaftale."
"Sau chiến tranh, một thỏa thuận hòa bình đã được ký kết."