(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fred
A2
substantiv A2 Tổng quát

fred

/fʁæːˀð/
hòa bình
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fred"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand uden krig eller konflikt; en tilstand af ro og harmoni.

Ý nghĩa của "fred" trong tiếng Việt

Sự tự do khỏi sự xáo trộn; sự yên bình, thanh bình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fred"

  • "Verden har brug for fred."

    "Thế giới cần hòa bình."

  • "De levede i fred og fordragelighed."

    "Họ sống trong hòa bình và hòa thuận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fred"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fred" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fred" đúng ngữ cảnh

Từ 'fred' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'hòa bình' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái không có chiến tranh, xung đột hoặc sự yên bình, thanh bình. Lưu ý cách phát âm khác biệt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fred"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fred
Der er fred i verden.
(Có hòa bình trên thế giới.)
Xác định số ít freden
Freden er skrøbelig.
(Hòa bình rất mong manh.)
Nguyên thể số nhiều frede
Der har været mange frede i historien.
(Đã có nhiều thời kỳ hòa bình trong lịch sử.)
Xác định số nhiều fredene
Fredene efter krigen varede ikke længe.
(Các thời kỳ hòa bình sau chiến tranh không kéo dài lâu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Fredsforhandlingerne mellem parterne er i gang."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình giữa các bên đang diễn ra."

  • "Vi ønsker en verden præget af fredstid og velstand."

    "Chúng tôi mong muốn một thế giới được đánh dấu bằng thời bình và thịnh vượng."

  • "Efter krigen blev der indgået en fredsaftale."

    "Sau chiến tranh, một thỏa thuận hòa bình đã được ký kết."