(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa væbnet konflikt
B2
substantiv B2 Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Luật quốc tế

væbnet konflikt

/ˈvɛːbn̩t ˈkʰɔnfliɡt/
xung đột vũ trang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "væbnet konflikt"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand af åbenlyse, ofte langvarige væbnede kampe; en krig.

Ý nghĩa của "væbnet konflikt" trong tiếng Việt

Một trạng thái xung đột vũ trang công khai, thường kéo dài; một cuộc chiến tranh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "væbnet konflikt"

  • "Den væbnede konflikt i Ukraine har haft store konsekvenser for hele Europa."

    "Xung đột vũ trang ở Ukraine đã gây ra những hậu quả lớn cho toàn bộ châu Âu."

  • "Internationale organisationer forsøger at mægle i væbnede konflikter rundt om i verden."

    "Các tổ chức quốc tế đang cố gắng hòa giải các xung đột vũ trang trên khắp thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "væbnet konflikt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "væbnet konflikt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "væbnet konflikt" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'væbnet konflikt' thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, quân sự và pháp lý. Nó trang trọng hơn so với từ 'krig' (chiến tranh).

Bảng chia từ (Bøjning) của "væbnet konflikt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít væbnet konflikt
En væbnet konflikt kan have alvorlige konsekvenser.
(Một cuộc xung đột vũ trang có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.)
Xác định số ít den væbnede konflikt
Den væbnede konflikt i regionen eskalerede hurtigt.
(Cuộc xung đột vũ trang trong khu vực leo thang nhanh chóng.)
Nguyên thể số nhiều væbnede konflikter
Der er mange væbnede konflikter rundt om i verden.
(Có rất nhiều cuộc xung đột vũ trang trên khắp thế giới.)
Xác định số nhiều de væbnede konflikter
De væbnede konflikter har efterladt millioner af mennesker på flugt.
(Các cuộc xung đột vũ trang đã khiến hàng triệu người phải di tản.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Den langvarige væbnede konflikt har ødelagt mange liv."

    "Cuộc xung đột vũ trang kéo dài đã phá hủy nhiều cuộc sống."

  • "Regeringen søger en fredelig løsning på den væbnede konflikt."

    "Chính phủ đang tìm kiếm một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột vũ trang."

  • "En væbnet konflikt kan have store konsekvenser for økonomien."

    "Một cuộc xung đột vũ trang có thể gây ra những hậu quả lớn cho nền kinh tế."

Sở hữu cách (-s)
  • "Væbnet konflikts konsekvenser er katastrofale for civilsamfundet."

    "Hậu quả của xung đột vũ trang là thảm khốc đối với xã hội dân sự."

  • "Verden har set mange eksempler på væbnet konflikts ødelæggende kraft."

    "Thế giới đã chứng kiến nhiều ví dụ về sức mạnh hủy diệt của xung đột vũ trang."

  • "Regeringens håndtering af væbnet konflikts trussel er blevet kritiseret."

    "Cách chính phủ xử lý mối đe dọa của xung đột vũ trang đã bị chỉ trích."