krigsfange
Định nghĩa & Giải nghĩa "krigsfange"
Định nghĩa (Dansk)
En person der er taget til fange af fjenden under krig.
Ý nghĩa của "krigsfange" trong tiếng Việt
Một người bị bắt giữ và giam cầm bởi kẻ thù trong chiến tranh; tù binh chiến tranh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krigsfange"
-
"Han blev taget til fange og var krigsfange i flere år."
"Anh ta bị bắt và là tù binh chiến tranh trong nhiều năm."
-
"Behandlingen af krigsfanger er reguleret af Geneve-konventionen."
"Việc đối xử với tù binh chiến tranh được quy định bởi Công ước Geneva."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krigsfange"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "krigsfange" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "krigsfange" đúng ngữ cảnh
Từ 'krigsfange' thường được dùng để chỉ những người lính bị bắt trong chiến tranh. Cần phân biệt với các loại tù nhân khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "krigsfange"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | krigsfange |
Han var en krigsfange under Anden Verdenskrig.
(Ông ấy là một tù binh chiến tranh trong Thế chiến thứ hai.) |
| Xác định số ít | krigsfangen |
Krigsfangen forsøgte at flygte fra lejren.
(Người tù binh chiến tranh đã cố gắng trốn khỏi trại.) |
| Nguyên thể số nhiều | krigsfanger |
Mange krigsfanger blev mishandlet.
(Nhiều tù binh chiến tranh đã bị ngược đãi.) |
| Xác định số nhiều | krigsfangerne |
Krigsfangerne blev endelig befriet efter krigen.
(Những tù binh chiến tranh cuối cùng đã được giải phóng sau chiến tranh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Krigsfangen blev behandlet dårligt af sine fangevogtere."
"Người tù binh đã bị đối xử tệ bạc bởi những người canh giữ mình."
- "Vi hjalp krigsfangen med at flygte fra lejren."
"Chúng tôi đã giúp người tù binh trốn thoát khỏi trại."
- "Krigsfangen fortalte om sine oplevelser under krigen."
"Người tù binh kể về những trải nghiệm của mình trong chiến tranh."