(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kronisk
B1
adjektiv B1 Y học, Đời sống hàng ngày

kronisk

ˈkʁoˀnisk
mãn tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kronisk"

Định nghĩa (Dansk)

vedvarende, langvarig; om sygdomme der varer længe eller kommer igen

Ý nghĩa của "kronisk" trong tiếng Việt

(về bệnh tật) kéo dài dai dẳng; (về vấn đề) khó chữa trị hoặc làm giảm bớt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kronisk"

  • "Han lider af en kronisk sygdom."

    "Anh ấy mắc một căn bệnh mãn tính."

  • "Arbejdsløshed er et kronisk problem i denne region."

    "Tình trạng thất nghiệp là một vấn đề mãn tính ở khu vực này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kronisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kronisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kronisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'kronisk' trong tiếng Đan Mạch và 'mãn tính' trong tiếng Việt đều chỉ sự kéo dài, dai dẳng của bệnh tật hoặc vấn đề. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong một số ngữ cảnh, 'kronisk' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực y học.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kronisk"