akut
Định nghĩa & Giải nghĩa "akut"
Định nghĩa (Dansk)
Pludselig opstået og med et hurtigt og ofte alvorligt forløb.
Ý nghĩa của "akut" trong tiếng Việt
Trải qua hoặc hiện tại ở một mức độ nghiêm trọng hoặc dữ dội.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "akut"
-
"Han blev indlagt på hospitalet med en akut blindtarmsbetændelse."
"Anh ấy nhập viện vì viêm ruột thừa cấp tính."
-
"Der er akut mangel på bloddonorer."
"Đang thiếu máu khẩn cấp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "akut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "akut" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "akut" đúng ngữ cảnh
Từ 'akut' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ bệnh hoặc tình trạng bệnh phát triển nhanh chóng và cần được điều trị ngay lập tức. Nó tương đương với 'khẩn cấp' hoặc 'cấp bách' trong một số trường hợp.