(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa akut
B1
adjektiv B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, tùy theo nghĩa)

akut

/aˈkuːt/
cấp tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "akut"

Định nghĩa (Dansk)

Pludselig opstået og med et hurtigt og ofte alvorligt forløb.

Ý nghĩa của "akut" trong tiếng Việt

Trải qua hoặc hiện tại ở một mức độ nghiêm trọng hoặc dữ dội.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "akut"

  • "Han blev indlagt på hospitalet med en akut blindtarmsbetændelse."

    "Anh ấy nhập viện vì viêm ruột thừa cấp tính."

  • "Der er akut mangel på bloddonorer."

    "Đang thiếu máu khẩn cấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "akut"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "akut" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "akut" đúng ngữ cảnh

Từ 'akut' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ bệnh hoặc tình trạng bệnh phát triển nhanh chóng và cần được điều trị ngay lập tức. Nó tương đương với 'khẩn cấp' hoặc 'cấp bách' trong một số trường hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "akut"