langvarig
Định nghĩa & Giải nghĩa "langvarig"
Định nghĩa (Dansk)
Som varer længe; som strækker sig over et langt tidsrum.
Ý nghĩa của "langvarig" trong tiếng Việt
Dài dòng, kéo dài (thời gian).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "langvarig"
-
"Efter en langvarig sygdom døde han."
"Sau một thời gian dài bị bệnh, ông ấy đã qua đời."
-
"Forhandlingerne blev langvarige og vanskelige."
"Các cuộc đàm phán trở nên kéo dài và khó khăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "langvarig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "langvarig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "langvarig" đúng ngữ cảnh
Từ "langvarig" thường được dùng để mô tả những sự kiện, quá trình hoặc tình huống kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể. Lưu ý sự khác biệt với các từ như "vedvarende" (liên tục, dai dẳng) hoặc "udstrakt" (kéo dài về mặt không gian hoặc phạm vi).