(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa langvarig
B1
adjektiv B1 Địa lý, Du lịch, Lịch sử

langvarig

ˈlɑŋˌvɑːriˀ
cuộc thám hiểm kéo dài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "langvarig"

Định nghĩa (Dansk)

Som varer længe; som strækker sig over et langt tidsrum.

Ý nghĩa của "langvarig" trong tiếng Việt

Dài dòng, kéo dài (thời gian).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "langvarig"

  • "Efter en langvarig sygdom døde han."

    "Sau một thời gian dài bị bệnh, ông ấy đã qua đời."

  • "Forhandlingerne blev langvarige og vanskelige."

    "Các cuộc đàm phán trở nên kéo dài và khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "langvarig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "langvarig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "langvarig" đúng ngữ cảnh

Từ "langvarig" thường được dùng để mô tả những sự kiện, quá trình hoặc tình huống kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể. Lưu ý sự khác biệt với các từ như "vedvarende" (liên tục, dai dẳng) hoặc "udstrakt" (kéo dài về mặt không gian hoặc phạm vi).

Bảng chia từ (Bøjning) của "langvarig"