kropslig
Định nghĩa & Giải nghĩa "kropslig"
Định nghĩa (Dansk)
Som vedrører eller er forbundet med kroppen; fysisk.
Ý nghĩa của "kropslig" trong tiếng Việt
Liên quan đến cơ thể; thuộc về thể chất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kropslig"
-
"Regelmæssig motion er vigtig for den kropslige sundhed."
"Vận động thường xuyên rất quan trọng đối với sức khỏe thể chất."
-
"Hun klagede over kropslige smerter efter ulykken."
"Cô ấy phàn nàn về những cơn đau thể xác sau tai nạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kropslig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kropslig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kropslig" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến cơ thể vật lý, sức khỏe thể chất, hoặc hoạt động thể chất. Cần phân biệt với 'åndelig' (tinh thần) hoặc 'psykisk' (tâm lý).