(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kropslig
B1
adjektiv B1 Y học, Pháp luật

kropslig

/ˈkʰʁɔpsli/
thuộc về thân thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kropslig"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører eller er forbundet med kroppen; fysisk.

Ý nghĩa của "kropslig" trong tiếng Việt

Liên quan đến cơ thể; thuộc về thể chất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kropslig"

  • "Regelmæssig motion er vigtig for den kropslige sundhed."

    "Vận động thường xuyên rất quan trọng đối với sức khỏe thể chất."

  • "Hun klagede over kropslige smerter efter ulykken."

    "Cô ấy phàn nàn về những cơn đau thể xác sau tai nạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kropslig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kropslig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kropslig" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những gì liên quan đến cơ thể vật lý, sức khỏe thể chất, hoặc hoạt động thể chất. Cần phân biệt với 'åndelig' (tinh thần) hoặc 'psykisk' (tâm lý).

Bảng chia từ (Bøjning) của "kropslig"