(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rethed
B2
substantiv B2 Hình học, Vật lý, (Nghĩa bóng) Đạo đức, Tính cách

rethed

/ˈʁeːˌteð/
độ thẳng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rethed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være ret; mangel på krumning eller bøjning.

Ý nghĩa của "rethed" trong tiếng Việt

Tính chất thẳng; sự không có đường cong hoặc chỗ uốn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rethed"

  • "Linjens rethed er afgørende for konstruktionen."

    "Độ thẳng của đường thẳng là yếu tố quyết định cho công trình."

  • "Vi kontrollerede retheden af plankerne før brug."

    "Chúng tôi đã kiểm tra độ thẳng của các tấm ván trước khi sử dụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rethed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rethed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rethed" đúng ngữ cảnh

Từ 'rethed' thường được dùng để chỉ tính chất thẳng của một vật thể hoặc một đường. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'direkte' (trực tiếp) hoặc 'lige' (thẳng, ngay).

Bảng chia từ (Bøjning) của "rethed"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rethed
Jeg har brug for et nyt rethed.
(Tôi cần một sự thẳng thắn mới.)
Xác định số ít retheden
Retheden i hans tale var overraskende.
(Sự thẳng thắn trong lời nói của anh ấy thật đáng ngạc nhiên.)
Nguyên thể số nhiều retheder
Der findes mange retheder i verden.
(Có rất nhiều sự thẳng thắn trên thế giới.)
Xác định số nhiều rethederne
Rethederne i hendes argumenter var tydelige.
(Sự thẳng thắn trong các lập luận của cô ấy rất rõ ràng.)