rethed
Định nghĩa & Giải nghĩa "rethed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være ret; mangel på krumning eller bøjning.
Ý nghĩa của "rethed" trong tiếng Việt
Tính chất thẳng; sự không có đường cong hoặc chỗ uốn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rethed"
-
"Linjens rethed er afgørende for konstruktionen."
"Độ thẳng của đường thẳng là yếu tố quyết định cho công trình."
-
"Vi kontrollerede retheden af plankerne før brug."
"Chúng tôi đã kiểm tra độ thẳng của các tấm ván trước khi sử dụng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rethed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rethed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rethed" đúng ngữ cảnh
Từ 'rethed' thường được dùng để chỉ tính chất thẳng của một vật thể hoặc một đường. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'direkte' (trực tiếp) hoặc 'lige' (thẳng, ngay).
Bảng chia từ (Bøjning) của "rethed"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rethed |
Jeg har brug for et nyt rethed.
(Tôi cần một sự thẳng thắn mới.) |
| Xác định số ít | retheden |
Retheden i hans tale var overraskende.
(Sự thẳng thắn trong lời nói của anh ấy thật đáng ngạc nhiên.) |
| Nguyên thể số nhiều | retheder |
Der findes mange retheder i verden.
(Có rất nhiều sự thẳng thắn trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | rethederne |
Rethederne i hendes argumenter var tydelige.
(Sự thẳng thắn trong các lập luận của cô ấy rất rõ ràng.) |