(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bøjning
B1
substantiv B1 Tổng quát

bøjning

ˈbʌjˀneŋ
sự uốn cong
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bøjning"

Định nghĩa (Dansk)

Handlingen at bøje eller afvige fra en lige linje.

Ý nghĩa của "bøjning" trong tiếng Việt

Hành động uốn cong hoặc làm lệch hướng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bøjning"

  • "Grenen knækkede under vægten på grund af dens bøjning."

    "Cành cây gãy dưới sức nặng do sự uốn cong của nó."

  • "Vi skal lære om verbernes bøjning i dansk."

    "Chúng ta sẽ học về sự chia động từ trong tiếng Đan Mạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bøjning"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bøjning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bøjning" đúng ngữ cảnh

Từ 'bøjning' có thể chỉ cả hành động uốn cong vật lý (như uốn một sợi dây) và sự thay đổi ngữ pháp (như chia động từ). Lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bøjning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bøjning
Ordet 'løbe' har mange bøjninger.
(Từ 'løbe' có nhiều cách chia động từ.)
Xác định số ít bøjningen
Jeg forstår ikke bøjningen af det her verbum.
(Tôi không hiểu cách chia động từ của động từ này.)
Nguyên thể số nhiều bøjninger
Der er mange bøjninger i det danske sprog.
(Có rất nhiều cách chia động từ trong tiếng Đan Mạch.)
Xác định số nhiều bøjningerne
Bøjningerne af det verbum er vanskelige at huske.
(Các cách chia của động từ đó rất khó nhớ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En kraftig bøjning af vejen gjorde det svært at se den modkørende trafik."

    "Một khúc cua gấp của con đường khiến việc nhìn thấy các phương tiện giao thông đang đi tới trở nên khó khăn."

  • "Et skilt advarede om bøjningen forude."

    "Một biển báo cảnh báo về khúc cua phía trước."

  • "Dommeren noterede en lille bøjning i atletens ryg under løftet."

    "Trọng tài ghi nhận một độ cong nhẹ ở lưng của vận động viên trong quá trình nâng tạ."