kuller
Định nghĩa & Giải nghĩa "kuller"
Định nghĩa (Dansk)
En torskefisk, der er almindelig i Nordatlanten og bruges som fødevare.
Ý nghĩa của "kuller" trong tiếng Việt
Một loài cá phổ biến ở Bắc Đại Tây Dương thuộc họ cá tuyết, thường được dùng làm thực phẩm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kuller"
-
"Vi spiste kuller til middag i går."
"Hôm qua chúng tôi đã ăn cá haddock cho bữa tối."
-
"Kuller kan tilberedes på mange forskellige måder."
"Cá haddock có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kuller"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "kuller" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kuller" đúng ngữ cảnh
Kuller là một loại cá tuyết phổ biến ở Bắc Đại Tây Dương, thường được dùng để chế biến các món ăn. Nó có hương vị đặc trưng và thịt chắc.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kuller"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kuller |
Jeg fandt en lille kuller på stranden.
(Tôi tìm thấy một con cá minh thái nhỏ trên bãi biển.) |
| Xác định số ít | kulleren |
Kulleren svømmede hurtigt væk.
(Con cá minh thái bơi đi rất nhanh.) |
| Nguyên thể số nhiều | kullere |
Vi fangede mange kullere på vores fisketur.
(Chúng tôi đã bắt được nhiều cá minh thái trong chuyến đi câu cá.) |
| Xác định số nhiều | kullerne |
Kullerne i akvariet er meget aktive.
(Những con cá minh thái trong bể cá rất năng động.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg spiste en kuller til middag."
"Tôi đã ăn một con cá minh thái (kuller) cho bữa tối."
- "Min far fangede en stor kuller i går."
"Hôm qua bố tôi đã bắt được một con cá minh thái (kuller) lớn."
- "Er det en kuller eller en torsk?"
"Đó là cá minh thái (kuller) hay cá tuyết?"
- "Jeg spiste en lækker kuller til middag."
"Tôi đã ăn một con cá minh thái ngon cho bữa tối."
- "Kogeren fangede kulleren med sit net."
"Người đánh cá đã bắt được con cá minh thái bằng lưới của anh ấy."
- "Den stegte kuller smager fantastisk med citron."
"Cá minh thái chiên có vị tuyệt vời với chanh."