(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kuller
B1
substantiv B1 Ẩm thực, Sinh vật học

kuller

/ˈkulˀər/
cá haddock
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kuller"

Định nghĩa (Dansk)

En torskefisk, der er almindelig i Nordatlanten og bruges som fødevare.

Ý nghĩa của "kuller" trong tiếng Việt

Một loài cá phổ biến ở Bắc Đại Tây Dương thuộc họ cá tuyết, thường được dùng làm thực phẩm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kuller"

  • "Vi spiste kuller til middag i går."

    "Hôm qua chúng tôi đã ăn cá haddock cho bữa tối."

  • "Kuller kan tilberedes på mange forskellige måder."

    "Cá haddock có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kuller"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "kuller" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kuller" đúng ngữ cảnh

Kuller là một loại cá tuyết phổ biến ở Bắc Đại Tây Dương, thường được dùng để chế biến các món ăn. Nó có hương vị đặc trưng và thịt chắc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kuller"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kuller
Jeg fandt en lille kuller på stranden.
(Tôi tìm thấy một con cá minh thái nhỏ trên bãi biển.)
Xác định số ít kulleren
Kulleren svømmede hurtigt væk.
(Con cá minh thái bơi đi rất nhanh.)
Nguyên thể số nhiều kullere
Vi fangede mange kullere på vores fisketur.
(Chúng tôi đã bắt được nhiều cá minh thái trong chuyến đi câu cá.)
Xác định số nhiều kullerne
Kullerne i akvariet er meget aktive.
(Những con cá minh thái trong bể cá rất năng động.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg spiste en kuller til middag."

    "Tôi đã ăn một con cá minh thái (kuller) cho bữa tối."

  • "Min far fangede en stor kuller i går."

    "Hôm qua bố tôi đã bắt được một con cá minh thái (kuller) lớn."

  • "Er det en kuller eller en torsk?"

    "Đó là cá minh thái (kuller) hay cá tuyết?"

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg spiste en lækker kuller til middag."

    "Tôi đã ăn một con cá minh thái ngon cho bữa tối."

  • "Kogeren fangede kulleren med sit net."

    "Người đánh cá đã bắt được con cá minh thái bằng lưới của anh ấy."

  • "Den stegte kuller smager fantastisk med citron."

    "Cá minh thái chiên có vị tuyệt vời với chanh."