(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kulturer
B1
substantiv B1 Xã hội học, Nhân chủng học

kulturer

/kʰulˈtuˀɐ/
các nền văn hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kulturer"

Định nghĩa (Dansk)

De skikke, kunstarter, sociale institutioner og præstationer for en bestemt nation, folk eller gruppe.

Ý nghĩa của "kulturer" trong tiếng Việt

Các phong tục, nghệ thuật, thể chế xã hội và thành tựu của một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kulturer"

  • "Danmark har mange forskellige kulturer."

    "Đan Mạch có nhiều nền văn hóa khác nhau."

  • "Globaliseringen har påvirket mange kulturer."

    "Toàn cầu hóa đã ảnh hưởng đến nhiều nền văn hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kulturer"

Đồng nghĩa

civilisationer (các nền văn minh)

Cách dùng "kulturer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kulturer" đúng ngữ cảnh

Từ "kulturer" là dạng số nhiều của "kultur" (văn hóa). Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh số ít hay số nhiều. 'Kulturer' thường được dùng để chỉ sự đa dạng văn hóa giữa các quốc gia hoặc vùng miền.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kulturer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kultur
Danmark har en rig kultur.
(Đan Mạch có một nền văn hóa phong phú.)
Xác định số ít kulturen
Jeg er fascineret af kulturen i Japan.
(Tôi bị cuốn hút bởi nền văn hóa ở Nhật Bản.)
Nguyên thể số nhiều kulturer
Verden har mange forskellige kulturer.
(Thế giới có nhiều nền văn hóa khác nhau.)
Xác định số nhiều kulturerne
Vi skal respektere kulturerne.
(Chúng ta phải tôn trọng các nền văn hóa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Danmark er rig på mange forskellige kulturer."

    "Đan Mạch giàu có với nhiều nền văn hóa khác nhau."

  • "Jeg er interesseret i at lære om andre kulturers traditioner."

    "Tôi quan tâm đến việc tìm hiểu về truyền thống của các nền văn hóa khác."

  • "De forskellige kulturer i verden bidrager til en større forståelse."

    "Các nền văn hóa khác nhau trên thế giới đóng góp vào sự hiểu biết lớn hơn."