(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nation
B1
substantiv B1 Xã hội học, Nhân chủng học, Chính trị học

nation

/naˈɕoˀn/
dân tộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nation"

Định nghĩa (Dansk)

En større gruppe mennesker, der er knyttet sammen af fælles oprindelse, sprog, kultur og ofte også historie og territorium.

Ý nghĩa của "nation" trong tiếng Việt

Thực tế hoặc trạng thái thuộc về một nhóm xã hội có chung truyền thống văn hóa hoặc dân tộc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nation"

  • "Danmark er en lille nation."

    "Đan Mạch là một quốc gia nhỏ."

  • "Den kurdiske nation er spredt over flere lande."

    "Dân tộc Kurd trải rộng trên nhiều quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nation"

Đồng nghĩa

Cách dùng "nation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nation" đúng ngữ cảnh

Từ "nation" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "dân tộc" trong tiếng Việt, chỉ một cộng đồng người có chung văn hóa, ngôn ngữ và lịch sử. Cần phân biệt với "statsborgerskab" (quốc tịch) chỉ tư cách pháp lý của một cá nhân đối với một quốc gia.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít nation
Danmark er en lille nation.
(Đan Mạch là một quốc gia nhỏ.)
Xác định số ít nationen
Nationen fejrede sin uafhængighed.
(Quốc gia đó đã kỷ niệm ngày độc lập của mình.)
Nguyên thể số nhiều nationer
Der er mange nationer i verden.
(Có rất nhiều quốc gia trên thế giới.)
Xác định số nhiều nationerne
Nationerne samarbejder om klimaforandringer.
(Các quốc gia đang hợp tác về biến đổi khí hậu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Nationen fejrede sin uafhængighedsdag med en stor parade."

    "Quốc gia đã kỷ niệm ngày độc lập của mình bằng một cuộc diễu hành lớn."

  • "Jeg er stolt af den nation, jeg kommer fra."

    "Tôi tự hào về quốc gia mà tôi đến."

  • "Nationens økonomi er i vækst efter mange års stagnation."

    "Nền kinh tế của quốc gia đang tăng trưởng sau nhiều năm trì trệ."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Danmark er en stolt nation."

    "Đan Mạch là một quốc gia đáng tự hào."

  • "Jeg drømmer om at rejse til en anden nation."

    "Tôi mơ ước được đi du lịch đến một quốc gia khác."

  • "Er det muligt at bygge en stærk nation på splittelse?"

    "Liệu có thể xây dựng một quốc gia hùng mạnh dựa trên sự chia rẽ không?"

Danh từ ghép
  • "Nationalforsamlingen vedtog den nye lov."

    "Quốc hội đã thông qua luật mới."

  • "Hun studerer nationshistorie på universitetet."

    "Cô ấy học lịch sử quốc gia tại trường đại học."

  • "Spørgsmålet om national identitet er meget vigtigt for mange mennesker."

    "Vấn đề về bản sắc dân tộc rất quan trọng đối với nhiều người."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En nation skal have en fælles identitet."

    "Một quốc gia cần có một bản sắc chung."

  • "Danmark er en lille nation."

    "Đan Mạch là một quốc gia nhỏ."

  • "Nationens historie er fyldt med heltemod."

    "Lịch sử của quốc gia đầy ắp những sự kiện anh hùng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Nationen Danmarks stolthed er dens velfærdssystem."

    "Niềm tự hào của quốc gia Đan Mạch là hệ thống phúc lợi của mình."

  • "Jeg studerer nationens historie på universitetet."

    "Tôi đang nghiên cứu lịch sử của quốc gia tại trường đại học."

  • "Nationens fremtid afhænger af uddannelse og innovation."

    "Tương lai của quốc gia phụ thuộc vào giáo dục và sự đổi mới."