kyndig
Định nghĩa & Giải nghĩa "kyndig"
Định nghĩa (Dansk)
som har stor viden og indsigt inden for et bestemt område
Ý nghĩa của "kyndig" trong tiếng Việt
Có kiến thức hoặc sự hiểu biết sâu rộng về một chủ đề nào đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kyndig"
-
"Han er en kyndig ekspert inden for sit felt."
"Anh ấy là một chuyên gia am hiểu trong lĩnh vực của mình."
-
"Hun er en kyndig bruger af computerprogrammer."
"Cô ấy là một người dùng am hiểu các chương trình máy tính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kyndig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kyndig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kyndig" đúng ngữ cảnh
Từ 'kyndig' thường được dùng để chỉ người có kiến thức chuyên môn sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'vidende' (có kiến thức chung), 'kyndig' nhấn mạnh vào sự am hiểu chuyên sâu.