(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kyndig
B2
adjektiv B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

kyndig

/ˈkʏndi/
am hiểu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kyndig"

Định nghĩa (Dansk)

som har stor viden og indsigt inden for et bestemt område

Ý nghĩa của "kyndig" trong tiếng Việt

Có kiến thức hoặc sự hiểu biết sâu rộng về một chủ đề nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kyndig"

  • "Han er en kyndig ekspert inden for sit felt."

    "Anh ấy là một chuyên gia am hiểu trong lĩnh vực của mình."

  • "Hun er en kyndig bruger af computerprogrammer."

    "Cô ấy là một người dùng am hiểu các chương trình máy tính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kyndig"

Đồng nghĩa

sagkyndig (chuyên gia, thông thạo) ekspert (chuyên gia)

Trái nghĩa

ukyndig (thiếu hiểu biết, không am hiểu)

Cách dùng "kyndig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kyndig" đúng ngữ cảnh

Từ 'kyndig' thường được dùng để chỉ người có kiến thức chuyên môn sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'vidende' (có kiến thức chung), 'kyndig' nhấn mạnh vào sự am hiểu chuyên sâu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kyndig"