læder
Định nghĩa & Giải nghĩa "læder"
Định nghĩa (Dansk)
Bearbejdet dyrehud, der er garvet for at blive slidstærk og anvendelig til forskellige formål.
Ý nghĩa của "læder" trong tiếng Việt
Da động vật đã được xử lý bằng tannin để chuyển thành da thuộc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "læder"
-
"Denne sko er lavet af ægte læder."
"Đôi giày này được làm từ da thật."
-
"Jeg har brug for en ny læderjakke til vinteren."
"Tôi cần một chiếc áo khoác da mới cho mùa đông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "læder"
Đồng nghĩa
Cách dùng "læder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "læder" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'da thuộc' chỉ loại da đã qua xử lý. Cần phân biệt với 'da' nói chung (hud). Læder thường được dùng để chỉ da đã thuộc dùng làm giày dép, túi xách, thắt lưng…
Bảng chia từ (Bøjning) của "læder"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | læder |
Denne jakke er lavet af læder.
(Cái áo khoác này được làm từ da.) |
| Xác định số ít | læderet |
Læderet på stolen er slidt.
(Da trên ghế đã bị mòn.) |
| Nguyên thể số nhiều | lædertyper |
Der findes mange forskellige lædertyper.
(Có rất nhiều loại da khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | lædertyperne |
Lædertyperne i butikken var af høj kvalitet.
(Các loại da trong cửa hàng có chất lượng cao.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har købt et nyt læderbælte."
"Tôi đã mua một chiếc thắt lưng da mới."
- "Læder er et slidstærkt materiale."
"Da là một vật liệu bền."
- "Skoene er lavet af ægte læder."
"Đôi giày được làm bằng da thật."