(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa formål
A2
substantiv A2 Tổng quát

formål

fɔrˈmɔːlˀ
mục đích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "formål"

Định nghĩa (Dansk)

den tilsigtede virkning eller hensigt med en handling, en begivenhed eller et projekt

Ý nghĩa của "formål" trong tiếng Việt

Lý do mà một việc gì đó được thực hiện hoặc tạo ra, hoặc lý do mà một vật gì đó tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "formål"

  • "Hvad er formålet med mødet?"

    "Mục đích của cuộc họp là gì?"

  • "Formålet med loven er at beskytte miljøet."

    "Mục đích của luật này là để bảo vệ môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formål"

Đồng nghĩa

hensigt (ý định) mål (mục tiêu)

Cách dùng "formål" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "formål" đúng ngữ cảnh

Từ 'formål' thường được sử dụng để chỉ mục đích lớn, có tính chiến lược. Nên phân biệt với 'hensigt' (ý định) có thể mang tính cá nhân và nhỏ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "formål"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít formål
Formålet med mødet er at diskutere budgettet.
(Mục đích của cuộc họp là thảo luận về ngân sách.)
Xác định số ít formålet
Formålet med rejsen var at opleve nye kulturer.
(Mục đích của chuyến đi là trải nghiệm những nền văn hóa mới.)
Nguyên thể số nhiều formål
Virksomheden har flere formål med sin strategi.
(Công ty có nhiều mục đích với chiến lược của mình.)
Xác định số nhiều formålene
Formålene med projektet er klart definerede.
(Các mục đích của dự án được xác định rõ ràng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Formålet med mødet er at diskutere den nye strategi."

    "Mục đích của cuộc họp là để thảo luận về chiến lược mới."

  • "Et vigtigt formål med uddannelsen er at give de studerende de nødvendige færdigheder."

    "Một mục đích quan trọng của việc giáo dục là cung cấp cho sinh viên những kỹ năng cần thiết."

  • "Hvad er formålet med denne lov?"

    "Mục đích của luật này là gì?"

Danh từ số nhiều
  • "Virksomhedens formål er at øge overskuddet og forbedre kundetilfredsheden."

    "Các mục tiêu của công ty là tăng lợi nhuận và cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "Vi skal definere klare formål for projektet, så alle ved, hvad de arbejder hen imod."

    "Chúng ta cần xác định các mục tiêu rõ ràng cho dự án để mọi người biết họ đang làm việc để đạt được điều gì."

  • "De overordnede formål med uddannelsen er at give de studerende de nødvendige kompetencer."

    "Các mục tiêu tổng thể của chương trình đào tạo là cung cấp cho sinh viên những năng lực cần thiết."