(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lækker
A2
adjektiv A2 Ẩm thực, Cảm xúc

lækker

ˈlɛkɐ
ngon
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lækker"

Định nghĩa (Dansk)

behagelig at spise eller drikke; velsmagende

Ý nghĩa của "lækker" trong tiếng Việt

Rất ngon; ngon tuyệt; làm hài lòng vị giác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lækker"

  • "Denne kage er lækker."

    "Cái bánh này ngon quá."

  • "Maden på restauranten var meget lækker."

    "Đồ ăn ở nhà hàng rất ngon."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lækker"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lækker" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lækker" đúng ngữ cảnh

Từ 'lækker' thường được dùng để chỉ đồ ăn hoặc thức uống ngon. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là 'hấp dẫn', 'quyến rũ' khi nói về người hoặc vật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lækker"