landskab
Định nghĩa & Giải nghĩa "landskab"
Định nghĩa (Dansk)
Et område med dets naturlige omgivelser og karakteristiske træk.
Ý nghĩa của "landskab" trong tiếng Việt
Toàn bộ những đặc điểm hữu hình của một vùng đất, thường được xem xét về mặt thẩm mỹ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "landskab"
-
"Det danske landskab er meget varieret."
"Phong cảnh Đan Mạch rất đa dạng."
-
"Vi nød den smukke udsigt over landskabet."
"Chúng tôi đã thưởng thức cảnh đẹp nhìn ra phong cảnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "landskab"
Đồng nghĩa
Cách dùng "landskab" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "landskab" đúng ngữ cảnh
Từ 'landskab' thường được dùng để chỉ quang cảnh tự nhiên, khác với quang cảnh thành phố ('bybillede'). Nó bao gồm cả địa hình, thực vật và các yếu tố tự nhiên khác. Cần phân biệt với 'udsigt', có nghĩa là tầm nhìn, quan điểm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "landskab"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | landskab |
Det smukke landskab strækker sig så langt øjet rækker.
(Phong cảnh tuyệt đẹp trải dài đến tận tầm mắt.) |
| Xác định số ít | landskabet |
Landskabet var dækket af sne om vinteren.
(Phong cảnh được bao phủ bởi tuyết vào mùa đông.) |
| Nguyên thể số nhiều | landskaber |
Danmark har mange forskellige landskaber.
(Đan Mạch có nhiều phong cảnh khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | landskaberne |
Landskaberne i Skotland er berømte for deres skønhed.
(Những phong cảnh ở Scotland nổi tiếng vì vẻ đẹp của chúng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Bjerglandskabet er imponerende med sine stejle klipper."
"Phong cảnh núi non thật ấn tượng với những vách đá dựng đứng."
- "Vi beundrede det åbne landskabs skønhed fra toppen af bakken."
"Chúng tôi chiêm ngưỡng vẻ đẹp của vùng đồng bằng rộng mở từ đỉnh đồi."
- "Kystlandskabet ændrer sig konstant på grund af erosion."
"Cảnh quan ven biển liên tục thay đổi do xói mòn."