omgivelser
Định nghĩa & Giải nghĩa "omgivelser"
Định nghĩa (Dansk)
De fysiske og sociale forhold, der omgiver og påvirker en person, en organisme eller en ting.
Ý nghĩa của "omgivelser" trong tiếng Việt
Môi trường xung quanh, những thứ bao quanh một người hoặc vật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omgivelser"
-
"Vi skal passe på vores omgivelser."
"Chúng ta phải bảo vệ môi trường xung quanh."
-
"Børnene legede i trygge omgivelser."
"Bọn trẻ chơi trong một môi trường an toàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omgivelser"
Đồng nghĩa
Cách dùng "omgivelser" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omgivelser" đúng ngữ cảnh
Từ 'omgivelser' thường được dùng để chỉ môi trường xung quanh một cách tổng quát. Có thể dịch là 'xung quanh', 'môi trường'. Chú ý sự khác biệt với các từ chỉ môi trường cụ thể hơn như 'miljø' (môi trường tự nhiên, môi trường sống).
Bảng chia từ (Bøjning) của "omgivelser"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | omgivelser |
Virksomheden er beliggende i naturskønne omgivelser.
(Công ty nằm trong một môi trường tự nhiên đẹp như tranh vẽ.) |
| Xác định số ít | omgivelserne |
Vi skal passe på omgivelserne.
(Chúng ta phải chăm sóc môi trường xung quanh.) |
| Nguyên thể số nhiều | omgivelser |
De nye omgivelser var spændende.
(Những môi trường xung quanh mới thật thú vị.) |
| Xác định số nhiều | omgivelserne |
Vi er vant til omgivelserne her.
(Chúng tôi đã quen với môi trường xung quanh ở đây.) |