(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omgivelser
B1
substantiv B1 Chung (General)

omgivelser

/ˌɔmˈɡiːvəlsər/
môi trường xung quanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omgivelser"

Định nghĩa (Dansk)

De fysiske og sociale forhold, der omgiver og påvirker en person, en organisme eller en ting.

Ý nghĩa của "omgivelser" trong tiếng Việt

Môi trường xung quanh, những thứ bao quanh một người hoặc vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omgivelser"

  • "Vi skal passe på vores omgivelser."

    "Chúng ta phải bảo vệ môi trường xung quanh."

  • "Børnene legede i trygge omgivelser."

    "Bọn trẻ chơi trong một môi trường an toàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omgivelser"

Đồng nghĩa

Cách dùng "omgivelser" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omgivelser" đúng ngữ cảnh

Từ 'omgivelser' thường được dùng để chỉ môi trường xung quanh một cách tổng quát. Có thể dịch là 'xung quanh', 'môi trường'. Chú ý sự khác biệt với các từ chỉ môi trường cụ thể hơn như 'miljø' (môi trường tự nhiên, môi trường sống).

Bảng chia từ (Bøjning) của "omgivelser"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít omgivelser
Virksomheden er beliggende i naturskønne omgivelser.
(Công ty nằm trong một môi trường tự nhiên đẹp như tranh vẽ.)
Xác định số ít omgivelserne
Vi skal passe på omgivelserne.
(Chúng ta phải chăm sóc môi trường xung quanh.)
Nguyên thể số nhiều omgivelser
De nye omgivelser var spændende.
(Những môi trường xung quanh mới thật thú vị.)
Xác định số nhiều omgivelserne
Vi er vant til omgivelserne her.
(Chúng tôi đã quen với môi trường xung quanh ở đây.)