(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lange
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học, Sinh học (đặc biệt là ngư học)

lange

/ˈlæŋə/
cá ling
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lange"

Định nghĩa (Dansk)

En langstrakt torskefisk, der lever i det nordlige Atlanterhav.

Ý nghĩa của "lange" trong tiếng Việt

Một loài cá biển dài, mảnh khảnh thuộc họ cá tuyết, được tìm thấy ở vùng biển phía bắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lange"

  • "Vi fangede en stor lange på vores fisketur."

    "Chúng tôi đã bắt được một con cá ling lớn trong chuyến đi câu cá."

  • "Lange er en populær spisefisk i Danmark."

    "Cá ling là một loài cá thực phẩm phổ biến ở Đan Mạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lange"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "lange" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lange" đúng ngữ cảnh

’Lange’ chỉ một loài cá biển cụ thể, thuộc họ cá tuyết, có thân hình dài và mảnh. Cần phân biệt với các loài cá tuyết khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lange"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lange
En lange er en lang fisk.
(Cá thu là một loài cá dài.)
Xác định số ít langen
Jeg fangede langen i går.
(Tôi đã bắt con cá thu đó ngày hôm qua.)
Nguyên thể số nhiều langer
Der er mange langer i havet.
(Có rất nhiều cá thu ở biển.)
Xác định số nhiều langerne
Langerne svømmede hurtigt væk.
(Những con cá thu đó bơi đi rất nhanh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg fangede en lange i går."

    "Tôi đã bắt được một con cá lượng (lange) ngày hôm qua."

  • "Vi spiste en lækker lange til middag."

    "Chúng tôi đã ăn một con cá lượng (lange) ngon cho bữa tối."

  • "Der svømmer en stor lange rundt i akvariet."

    "Có một con cá lượng (lange) lớn đang bơi xung quanh trong bể cá."

Sở hữu cách (-s)
  • "Langens lever er meget værdifuld."

    "Gan của cá lường rất có giá trị."

  • "Vi spiste langens hale i går."

    "Hôm qua chúng tôi đã ăn đuôi cá lường."

  • "Langens kød er fast og velsmagende."

    "Thịt cá lường chắc và ngon."