(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa langstrakt
B1
adjektiv B1 Mô tả hình học, Sinh học, Ngôn ngữ học

langstrakt

/ˈlɑŋˌstʁækt/
kéo dài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "langstrakt"

Định nghĩa (Dansk)

som er længere end normalt; aflang

Ý nghĩa của "langstrakt" trong tiếng Việt

Bị kéo dài; dài hơn bình thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "langstrakt"

  • "Bygningen er langstrakt og lav."

    "Tòa nhà dài và thấp."

  • "Mødet var en langstrakt affære."

    "Cuộc họp là một việc kéo dài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "langstrakt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "langstrakt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "langstrakt" đúng ngữ cảnh

Từ 'langstrakt' thường được dùng để mô tả hình dạng hoặc khoảng thời gian. Nó có nghĩa là dài hơn bình thường, có thể áp dụng cho cả vật thể vật lý và khái niệm trừu tượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "langstrakt"