(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa isolerende
B1
adjective B1 Tổng quát (kỹ thuật, xây dựng, điện, tài chính)

isolerende

isoleˈʁənə
cách nhiệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "isolerende"

Định nghĩa (Dansk)

Som har evnen til at isolere; der forhindrer eller reducerer overførsel af varme, lyd, elektricitet el.lign.

Ý nghĩa của "isolerende" trong tiếng Việt

Được cách nhiệt, cách âm, cách điện, bảo vệ khỏi nhiệt, lạnh, tiếng ồn, v.v. bằng cách bao quanh bằng vật liệu làm giảm hoặc ngăn chặn sự truyền nhiệt, âm thanh, điện, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "isolerende"

  • "En isolerende jakke holder dig varm om vinteren."

    "Một chiếc áo khoác cách nhiệt giúp bạn ấm áp vào mùa đông."

  • "Bygningen er konstrueret med isolerende materialer for at reducere energiforbruget."

    "Tòa nhà được xây dựng bằng vật liệu cách nhiệt để giảm tiêu thụ năng lượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "isolerende"

Đồng nghĩa

varmeisolerende (cách nhiệt) lydisolerende (cách âm)

Trái nghĩa

Cách dùng "isolerende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "isolerende" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'isolerende' mô tả đặc tính của một vật liệu hoặc cấu trúc có khả năng cách nhiệt, cách âm, cách điện. Cần phân biệt với động từ 'isolere' (cách ly, cô lập).

Bảng chia từ (Bøjning) của "isolerende"