partner
Định nghĩa & Giải nghĩa "partner"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller organisation, der samarbejder med en anden i en aktivitet eller et projekt.
Ý nghĩa của "partner" trong tiếng Việt
Một người cùng tham gia vào một hoạt động hoặc nỗ lực nào đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "partner"
-
"De er partnere i et stort byggeprojekt."
"Họ là đối tác trong một dự án xây dựng lớn."
-
"Virksomheden søger en partner til at udvikle ny teknologi."
"Công ty đang tìm kiếm một đối tác để phát triển công nghệ mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "partner"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "partner" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "partner" đúng ngữ cảnh
Từ 'partner' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'đối tác' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức cùng tham gia vào một hoạt động kinh doanh, dự án hoặc mối quan hệ nào đó. Cần phân biệt với 'makker', thường dùng trong các hoạt động thể thao hoặc giải trí mang tính đồng đội.
Bảng chia từ (Bøjning) của "partner"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | partner |
Jeg har brug for en partner til dette projekt.
(Tôi cần một đối tác cho dự án này.) |
| Xác định số ít | partneren |
Partneren, jeg arbejder med, er meget dygtig.
(Người đối tác mà tôi làm việc cùng rất giỏi.) |
| Nguyên thể số nhiều | partnere |
Virksomheden har mange partnere i udlandet.
(Công ty có nhiều đối tác ở nước ngoài.) |
| Xác định số nhiều | partnerne |
Partnerne var enige om den nye aftale.
(Các đối tác đã đồng ý về thỏa thuận mới.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Partnerens engagement er afgørende for projektets succes."
"Sự tham gia của đối tác là rất quan trọng cho sự thành công của dự án."
- "Vi analyserer partnerens forslag nøje."
"Chúng tôi phân tích kỹ lưỡng đề xuất của đối tác."
- "Partnerens bidrag til konferencen var uvurderligt."
"Sự đóng góp của đối tác cho hội nghị là vô giá."