lemmer
Định nghĩa & Giải nghĩa "lemmer"
Định nghĩa (Dansk)
Kroppens ydre ekstremiteter; arme og ben.
Ý nghĩa của "lemmer" trong tiếng Việt
Tay hoặc chân của người hoặc động vật bốn chân, hoặc cánh của chim.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lemmer"
-
"Hunden havde fire lemmer."
"Con chó có bốn chân."
-
"Efter ulykken kunne han ikke bevæge sine lemmer."
"Sau tai nạn, anh ấy không thể cử động tay chân của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lemmer"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "lemmer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lemmer" đúng ngữ cảnh
Từ "lemmer" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "tay chân" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ cả tay và chân của người hoặc động vật. Cần phân biệt với từ "arme" (tay) và "ben" (chân) khi muốn chỉ riêng lẻ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lemmer"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lem |
Et lem på en maskine kan gå i stykker.
(Một bộ phận của máy có thể bị hỏng.) |
| Xác định số ít | lemmet |
Lemmet er vigtigt for maskinens funktion.
(Bộ phận đó rất quan trọng cho chức năng của máy.) |
| Nguyên thể số nhiều | lemmer |
Maskinen har mange lemmer.
(Cái máy có nhiều bộ phận.) |
| Xác định số nhiều | lemmerne |
Alle lemmerne på maskinen skal smøres.
(Tất cả các bộ phận trên máy phải được bôi trơn.) |