(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa og
A1
konjunktion A1 Hóa học

og

/ɔ/
nd
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "og"

Định nghĩa (Dansk)

binder to led sammen

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "og"

  • "Jeg drikker kaffe og spiser et stykke kage."

    "Tôi uống cà phê và ăn một miếng bánh."

  • "Hun er både smuk og intelligent."

    "Cô ấy vừa xinh đẹp vừa thông minh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "og"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "og" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "og" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'và' trong tiếng Việt. Dùng để nối hai hoặc nhiều từ, cụm từ, hoặc mệnh đề có ý nghĩa tương đương hoặc bổ sung cho nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "og"