(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arme
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày, Quân sự, Giải phẫu học

arme

/ˈɑːrmə/
vũ khí
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arme"

Định nghĩa (Dansk)

En af de to lemmer, der strækker sig fra skuldrene og ned.

Ý nghĩa của "arme" trong tiếng Việt

Hai cánh tay của cơ thể người, từ vai đến bàn tay.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "arme"

  • "Han brækkede sin arm, da han faldt ned fra stigen."

    "Anh ấy bị gãy tay khi ngã từ thang xuống."

  • "Hun rakte armene i vejret af glæde."

    "Cô ấy giơ tay lên trời vì vui sướng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arme"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "arme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "arme" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'arme' là số ít. Số nhiều là 'arme'. Cần chú ý sự khác biệt về số lượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "arme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít arme
Han har en stærk arme.
(Anh ấy có một cánh tay khỏe mạnh.)
Xác định số ít armen
Jeg brækkede armen i går.
(Tôi đã bị gãy cánh tay ngày hôm qua.)
Nguyên thể số nhiều arme
Soldaterne bærer arme.
(Những người lính mang vũ khí.)
Xác định số nhiều armene
Armene på statuen var brækket.
(Những cánh tay của bức tượng đã bị gãy.)