stramme
Định nghĩa & Giải nghĩa "stramme"
Định nghĩa (Dansk)
At gøre noget fastere eller mere spændt.
Ý nghĩa của "stramme" trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó chặt hơn hoặc trở nên chặt hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stramme"
-
"Han strammede bæltet om livet."
"Anh ấy thắt chặt dây lưng quanh eo."
-
"Regeringen har besluttet at stramme lovgivningen."
"Chính phủ đã quyết định thắt chặt luật pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stramme"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stramme" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stramme" đúng ngữ cảnh
Từ 'stramme' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc thắt chặt dây đến việc thắt chặt quy định. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ nghĩa của từ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "stramme"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at stramme |
Det er vigtigt at stramme skruerne ordentligt.
(Điều quan trọng là phải siết chặt các ốc vít đúng cách.) |
| Hiện tại | strammer |
Hun strammer sin hestehale.
(Cô ấy thắt chặt đuôi ngựa của mình.) |
| Quá khứ | strammede |
Han strammede rebet for at sikre lasten.
(Anh ấy đã thắt chặt sợi dây để đảm bảo hàng hóa.) |
| Quá khứ phân từ | strammet |
Rebet var blevet strammet for meget.
(Sợi dây đã bị thắt quá chặt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan ikke stramme rebet mere."
"Tôi không thể siết chặt sợi dây thừng hơn nữa."
- "Hun vil ikke stramme sin livrem yderligere."
"Cô ấy sẽ không thắt chặt dây lưng của mình hơn nữa."
- "Vi burde ikke stramme budgettet så meget."
"Chúng ta không nên thắt chặt ngân sách quá nhiều."
- "Jeg er nødt til at stramme mit budget."
"Tôi cần phải thắt chặt ngân sách của mình."
- "Det er vigtigt at stramme sikkerheden efter hændelsen."
"Điều quan trọng là phải thắt chặt an ninh sau sự cố."
- "Vi forsøger at stramme tøjlerne over projektet."
"Chúng tôi đang cố gắng thắt chặt sự kiểm soát đối với dự án."
- "Jeg skal stramme min livrem, den er for løs."
"Tôi phải thắt chặt dây lưng của tôi, nó quá lỏng."
- "Vi bør stramme budgettet for næste år."
"Chúng ta nên thắt chặt ngân sách cho năm tới."
- "Du må stramme skruerne, hvis bordet er ustabilt."
"Bạn phải siết chặt các ốc vít nếu bàn không ổn định."
- "Skal vi stramme budgettet i år?"
"Chúng ta có nên thắt chặt ngân sách năm nay không?"
- "Vil du stramme selen, før vi kører?"
"Bạn có muốn thắt dây an toàn trước khi chúng ta lái xe không?"
- "Hvorfor skal vi stramme tøjlerne nu?"
"Tại sao chúng ta phải thắt chặt dây cương bây giờ?"