(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stramme
B1
verbum B1 Tổng quát

stramme

/ˈstʁɑmə/
thắt chặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stramme"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget fastere eller mere spændt.

Ý nghĩa của "stramme" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó chặt hơn hoặc trở nên chặt hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stramme"

  • "Han strammede bæltet om livet."

    "Anh ấy thắt chặt dây lưng quanh eo."

  • "Regeringen har besluttet at stramme lovgivningen."

    "Chính phủ đã quyết định thắt chặt luật pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stramme"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stramme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stramme" đúng ngữ cảnh

Từ 'stramme' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc thắt chặt dây đến việc thắt chặt quy định. Cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ nghĩa của từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stramme"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at stramme
Det er vigtigt at stramme skruerne ordentligt.
(Điều quan trọng là phải siết chặt các ốc vít đúng cách.)
Hiện tại strammer
Hun strammer sin hestehale.
(Cô ấy thắt chặt đuôi ngựa của mình.)
Quá khứ strammede
Han strammede rebet for at sikre lasten.
(Anh ấy đã thắt chặt sợi dây để đảm bảo hàng hóa.)
Quá khứ phân từ strammet
Rebet var blevet strammet for meget.
(Sợi dây đã bị thắt quá chặt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg kan ikke stramme rebet mere."

    "Tôi không thể siết chặt sợi dây thừng hơn nữa."

  • "Hun vil ikke stramme sin livrem yderligere."

    "Cô ấy sẽ không thắt chặt dây lưng của mình hơn nữa."

  • "Vi burde ikke stramme budgettet så meget."

    "Chúng ta không nên thắt chặt ngân sách quá nhiều."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Jeg er nødt til at stramme mit budget."

    "Tôi cần phải thắt chặt ngân sách của mình."

  • "Det er vigtigt at stramme sikkerheden efter hændelsen."

    "Điều quan trọng là phải thắt chặt an ninh sau sự cố."

  • "Vi forsøger at stramme tøjlerne over projektet."

    "Chúng tôi đang cố gắng thắt chặt sự kiểm soát đối với dự án."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal stramme min livrem, den er for løs."

    "Tôi phải thắt chặt dây lưng của tôi, nó quá lỏng."

  • "Vi bør stramme budgettet for næste år."

    "Chúng ta nên thắt chặt ngân sách cho năm tới."

  • "Du må stramme skruerne, hvis bordet er ustabilt."

    "Bạn phải siết chặt các ốc vít nếu bàn không ổn định."

Cách đặt câu hỏi
  • "Skal vi stramme budgettet i år?"

    "Chúng ta có nên thắt chặt ngân sách năm nay không?"

  • "Vil du stramme selen, før vi kører?"

    "Bạn có muốn thắt dây an toàn trước khi chúng ta lái xe không?"

  • "Hvorfor skal vi stramme tøjlerne nu?"

    "Tại sao chúng ta phải thắt chặt dây cương bây giờ?"