strengt
Định nghĩa & Giải nghĩa "strengt"
Định nghĩa (Dansk)
På en streng og uforsonlig måde, især når man udtrykker misbilligelse.
Ý nghĩa của "strengt" trong tiếng Việt
Một cách nghiêm khắc và khắt khe, đặc biệt khi thể hiện sự không tán thành.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "strengt"
-
"Læreren talte strengt til eleven."
"Giáo viên nói chuyện nghiêm khắc với học sinh."
-
"Reglerne skal håndhæves strengt."
"Các quy tắc phải được thi hành một cách nghiêm khắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strengt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "strengt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "strengt" đúng ngữ cảnh
Từ 'strengt' thường được dùng để nhấn mạnh sự nghiêm khắc, khắt khe trong hành động hoặc lời nói. Nên chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, vì trong tiếng Việt có nhiều sắc thái khác nhau của sự 'nghiêm khắc'.