(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa strengt
B2
Adverbium B2 Giao tiếp, Hành vi

strengt

/stʁeŋt/
một cách nghiêm khắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strengt"

Định nghĩa (Dansk)

På en streng og uforsonlig måde, især når man udtrykker misbilligelse.

Ý nghĩa của "strengt" trong tiếng Việt

Một cách nghiêm khắc và khắt khe, đặc biệt khi thể hiện sự không tán thành.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "strengt"

  • "Læreren talte strengt til eleven."

    "Giáo viên nói chuyện nghiêm khắc với học sinh."

  • "Reglerne skal håndhæves strengt."

    "Các quy tắc phải được thi hành một cách nghiêm khắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strengt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

lempeligt (một cách nhẹ nhàng)

Cách dùng "strengt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "strengt" đúng ngữ cảnh

Từ 'strengt' thường được dùng để nhấn mạnh sự nghiêm khắc, khắt khe trong hành động hoặc lời nói. Nên chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, vì trong tiếng Việt có nhiều sắc thái khác nhau của sự 'nghiêm khắc'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "strengt"