(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa letbane
B1
substantiv B1 Giao thông vận tải, Quy hoạch đô thị

letbane

ˈle̝tˌpɑːnə
đường sắt nhẹ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "letbane"

Định nghĩa (Dansk)

En form for bybane, der bruger lettere køretøjer end traditionelle tog, ofte kører på overfladen eller på forhøjede skinner, og typisk betjener kortere afstande.

Ý nghĩa của "letbane" trong tiếng Việt

Một hình thức vận chuyển đường sắt đô thị sử dụng các phương tiện nhẹ hơn so với đường sắt hạng nặng, thường hoạt động ở mặt đường hoặc trên đường ray trên cao và thường phục vụ các khoảng cách ngắn hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "letbane"

  • "Aarhus har en moderne letbane, der forbinder byen med forstæderne."

    "Aarhus có một tuyến đường sắt nhẹ hiện đại, kết nối thành phố với các vùng ngoại ô."

  • "Letbanen er et populært transportmiddel for mange pendlere."

    "Đường sắt nhẹ là một phương tiện giao thông phổ biến đối với nhiều người đi làm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "letbane"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "letbane" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "letbane" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'letbane' tương ứng với 'đường sắt nhẹ' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ các hệ thống giao thông công cộng sử dụng tàu có trọng lượng nhẹ hơn tàu điện thông thường, phục vụ các tuyến đường ngắn hơn trong đô thị.

Bảng chia từ (Bøjning) của "letbane"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít letbane
Aarhus har fået en ny letbane.
(Aarhus đã có một tuyến tàu điện mới.)
Xác định số ít letbanen
Letbanen kører gennem byen.
(Tàu điện chạy xuyên qua thành phố.)
Nguyên thể số nhiều letbaner
Mange byer planlægger at bygge letbaner.
(Nhiều thành phố đang lên kế hoạch xây dựng các tuyến tàu điện.)
Xác định số nhiều letbanerne
Letbanerne er en vigtig del af den offentlige transport.
(Các tuyến tàu điện là một phần quan trọng của giao thông công cộng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "I Aarhus har de bygget en letbane for at forbedre den offentlige transport."

    "Ở Aarhus, họ đã xây dựng một tuyến đường sắt đô thị để cải thiện giao thông công cộng."

  • "Vi skal tage en letbane til universitetet i morgen."

    "Chúng ta sẽ đi một tuyến đường sắt đô thị đến trường đại học vào ngày mai."

  • "Er det nemt at komme rundt i byen med en letbane?"

    "Có dễ dàng đi lại trong thành phố bằng một tuyến đường sắt đô thị không?"