letforståeligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "letforståeligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der er nem at forstå; tydeligt.
Ý nghĩa của "letforståeligt" trong tiếng Việt
Một cách dễ hiểu; rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "letforståeligt"
-
"Han forklarede det letforståeligt, så alle kunne følge med."
"Anh ấy giải thích một cách dễ hiểu, để mọi người có thể theo kịp."
-
"Bogen er skrevet i et letforståeligt sprog."
"Cuốn sách được viết bằng một ngôn ngữ dễ hiểu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "letforståeligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "letforståeligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "letforståeligt" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng để mô tả cách một cái gì đó được trình bày hoặc giải thích, nhấn mạnh tính rõ ràng và dễ hiểu. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa 'đơn giản' (simpel) vì 'letforståeligt' tập trung vào khả năng tiếp nhận thông tin dễ dàng.