(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa klart
A2
adverbium A2 Chung

klart

/klɑːɐ̯t/
rõ ràng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "klart"

Định nghĩa (Dansk)

På en tydelig måde; uden tvivl.

Ý nghĩa của "klart" trong tiếng Việt

Một cách rõ ràng; không còn nghi ngờ gì nữa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klart"

  • "Jeg sagde det klart og tydeligt."

    "Tôi đã nói điều đó một cách rõ ràng và dễ hiểu."

  • "Det er klart, at han er skyldig."

    "Rõ ràng là anh ta có tội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klart"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

uklart (không rõ ràng) tvivlsomt (đáng nghi ngờ)

Cách dùng "klart" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "klart" đúng ngữ cảnh

Từ 'klart' trong tiếng Đan Mạch có thể dịch là 'rõ ràng' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó có thể dùng để chỉ sự rõ ràng về mặt thị giác, thính giác, hoặc sự dễ hiểu của một vấn đề. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ tiếng Việt phù hợp nhất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "klart"