klart
Định nghĩa & Giải nghĩa "klart"
Định nghĩa (Dansk)
På en tydelig måde; uden tvivl.
Ý nghĩa của "klart" trong tiếng Việt
Một cách rõ ràng; không còn nghi ngờ gì nữa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klart"
-
"Jeg sagde det klart og tydeligt."
"Tôi đã nói điều đó một cách rõ ràng và dễ hiểu."
-
"Det er klart, at han er skyldig."
"Rõ ràng là anh ta có tội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klart"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "klart" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "klart" đúng ngữ cảnh
Từ 'klart' trong tiếng Đan Mạch có thể dịch là 'rõ ràng' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó có thể dùng để chỉ sự rõ ràng về mặt thị giác, thính giác, hoặc sự dễ hiểu của một vấn đề. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ tiếng Việt phù hợp nhất.