sværere
Định nghĩa & Giải nghĩa "sværere"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der kræver mere anstrengelse, dygtighed eller forståelse.
Ý nghĩa của "sværere" trong tiếng Việt
Cần nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sværere"
-
"Eksamen var sværere end jeg havde forventet."
"Bài kiểm tra khó hơn tôi đã mong đợi."
-
"Det er sværere at lære et nyt sprog som voksen."
"Việc học một ngôn ngữ mới khi trưởng thành thì khó hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sværere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sværere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sværere" đúng ngữ cảnh
So sánh 'sværere' với 'vanskeligere'. Cả hai đều có nghĩa là 'khó hơn', nhưng 'sværere' thường được sử dụng khi nói về một nhiệm vụ hoặc vấn đề đòi hỏi nhiều sức lực hoặc kỹ năng hơn. 'Vanskeligere' có thể ám chỉ một vấn đề phức tạp hơn, khó hiểu hơn.