vanskelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "vanskelig"
Định nghĩa (Dansk)
Som kræver megen anstrengelse, dygtighed eller indsigt for at kunne gennemføres, løses eller forstås.
Ý nghĩa của "vanskelig" trong tiếng Việt
Khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vanskelig"
-
"Det er en vanskelig opgave."
"Đó là một nhiệm vụ khó khăn."
-
"Jeg står over for et vanskeligt problem."
"Tôi đang đối mặt với một vấn đề nan giải."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vanskelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vanskelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vanskelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'vanskelig' thường được dùng để chỉ những vấn đề, nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc kiến thức để giải quyết. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.