(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vanskelig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

vanskelig

ˈvɑnsɡəli
vấn đề nan giải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vanskelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som kræver megen anstrengelse, dygtighed eller indsigt for at kunne gennemføres, løses eller forstås.

Ý nghĩa của "vanskelig" trong tiếng Việt

Khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vanskelig"

  • "Det er en vanskelig opgave."

    "Đó là một nhiệm vụ khó khăn."

  • "Jeg står over for et vanskeligt problem."

    "Tôi đang đối mặt với một vấn đề nan giải."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vanskelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vanskelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vanskelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'vanskelig' thường được dùng để chỉ những vấn đề, nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc kiến thức để giải quyết. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vanskelig"