liderlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "liderlig"
Định nghĩa (Dansk)
som er præget af eller giver udtryk for en uanstændig og seksuelt udfordrende adfærd
Ý nghĩa của "liderlig" trong tiếng Việt
Thể hiện hoặc gợi ra một ham muốn tình dục công khai và thường gây khó chịu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "liderlig"
-
"Han gav hende et liderligt blik."
"Anh ta liếc nhìn cô ta một cách dâm dục."
-
"Liderlige bemærkninger er ikke passende på arbejdspladsen."
"Những lời nhận xét dâm dục không phù hợp ở nơi làm việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liderlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "liderlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "liderlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'liderlig' mang nghĩa mạnh hơn và trực tiếp hơn so với một số từ khác chỉ sự gợi cảm. Nó thường được dùng để miêu tả hành vi hoặc thái độ công khai thể hiện ham muốn tình dục một cách không đứng đắn.