(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uanstændig
B2
adjective B2 Văn hóa, Xã hội

uanstændig

/uˈæːnˌstɛːnˀdi/
hơi khiếm nhã
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uanstændig"

Định nghĩa (Dansk)

Som strider mod god tone og anstændighed; som virker anstødelig.

Ý nghĩa của "uanstændig" trong tiếng Việt

Hơi khiếm nhã, có khả năng gây sốc, đặc biệt là gợi ý tình dục một cách tế nhị.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uanstændig"

  • "Hans opførsel var uanstændig."

    "Hành vi của anh ta thật khiếm nhã."

  • "Hun fortalte en uanstændig vittighed."

    "Cô ấy kể một câu chuyện cười khiếm nhã."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uanstændig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uanstændig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uanstændig" đúng ngữ cảnh

Từ "uanstændig" mang nghĩa hơi khiếm nhã, có thể gây sốc, đặc biệt trong bối cảnh gợi ý tình dục một cách tế nhị. Cần lưu ý sắc thái nghĩa để sử dụng phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uanstændig"