(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ligeligt
B2
adverbium B2 Tổng quát

ligeligt

/ˈliːɡəlˌi/
bình đẳng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ligeligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en lige måde; i samme grad eller omfang.

Ý nghĩa của "ligeligt" trong tiếng Việt

Một cách bình đẳng; ở cùng một mức độ hoặc phạm vi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ligeligt"

  • "Vi delte kagen ligeligt mellem os."

    "Chúng tôi chia bánh một cách bình đẳng cho nhau."

  • "Alle skal behandles ligeligt for loven."

    "Mọi người đều phải được đối xử bình đẳng trước pháp luật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ligeligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

uligeligt (không bình đẳng)

Cách dùng "ligeligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ligeligt" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'ligeligt' thường được dùng để nhấn mạnh sự công bằng và ngang bằng trong phân chia hoặc đối xử. Nó có thể tương đương với các cụm từ như 'på lige fod' (trên cơ sở bình đẳng) hoặc 'retfærdigt' (một cách công bằng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ligeligt"