ligeligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "ligeligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en lige måde; i samme grad eller omfang.
Ý nghĩa của "ligeligt" trong tiếng Việt
Một cách bình đẳng; ở cùng một mức độ hoặc phạm vi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ligeligt"
-
"Vi delte kagen ligeligt mellem os."
"Chúng tôi chia bánh một cách bình đẳng cho nhau."
-
"Alle skal behandles ligeligt for loven."
"Mọi người đều phải được đối xử bình đẳng trước pháp luật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ligeligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ligeligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ligeligt" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'ligeligt' thường được dùng để nhấn mạnh sự công bằng và ngang bằng trong phân chia hoặc đối xử. Nó có thể tương đương với các cụm từ như 'på lige fod' (trên cơ sở bình đẳng) hoặc 'retfærdigt' (một cách công bằng).