ubalance
/ˈuˌbælənse/
mất cân bằng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ubalance"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke i balance; ude af ligevægt.
Ý nghĩa của "ubalance" trong tiếng Việt
Không cân bằng; mất cân đối; không ổn định.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubalance"
-
"Økonomien er i ubalance."
"Nền kinh tế đang mất cân bằng."
-
"Han mistede balancen og faldt, fordi han var i ubalance."
"Anh ấy mất thăng bằng và ngã vì anh ấy không cân bằng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubalance"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ubalance" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ubalance" đúng ngữ cảnh
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ tình trạng thể chất đến các vấn đề kinh tế, chính trị. Chú ý sự khác biệt với 'i balance' (cân bằng).