lille bitte
/ˈlilə ˈbitə/
nhỏ bé
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "lille bitte"
Định nghĩa (Dansk)
Meget lille; ubetydelig.
Ý nghĩa của "lille bitte" trong tiếng Việt
Nhỏ bé và yếu ớt; không hiệu quả
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lille bitte"
-
"Hun har en lille bitte hund."
"Cô ấy có một con chó nhỏ xíu."
-
"Det er et lille bitte problem."
"Đó là một vấn đề rất nhỏ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lille bitte"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lille bitte" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lille bitte" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'lille bitte' nhấn mạnh sự nhỏ bé, yếu ớt, hoặc tầm thường của một vật, sự việc. Nó có thể được dịch là 'rất nhỏ', 'bé tí', hoặc 'không đáng kể' tùy vào ngữ cảnh.