betydelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "betydelig"
Định nghĩa (Dansk)
Som har stor betydning; væsentlig.
Ý nghĩa của "betydelig" trong tiếng Việt
Đủ lớn hoặc quan trọng để được chú ý; đáng kể, lớn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betydelig"
-
"Der er en betydelig stigning i antallet af turister."
"Có một sự gia tăng đáng kể trong số lượng khách du lịch."
-
"Han spillede en betydelig rolle i fredsforhandlingerne."
"Ông ấy đóng một vai trò đáng kể trong các cuộc đàm phán hòa bình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betydelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "betydelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "betydelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'betydelig' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'đáng kể' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ một cái gì đó có tầm quan trọng hoặc quy mô lớn, đủ để gây chú ý. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.