(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa betydelig
B1
adjektiv B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

betydelig

b̥eˈtyːðilɪɡ
ảnh hưởng đáng kể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "betydelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som har stor betydning; væsentlig.

Ý nghĩa của "betydelig" trong tiếng Việt

Đủ lớn hoặc quan trọng để được chú ý; đáng kể, lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "betydelig"

  • "Der er en betydelig stigning i antallet af turister."

    "Có một sự gia tăng đáng kể trong số lượng khách du lịch."

  • "Han spillede en betydelig rolle i fredsforhandlingerne."

    "Ông ấy đóng một vai trò đáng kể trong các cuộc đàm phán hòa bình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "betydelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "betydelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "betydelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'betydelig' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'đáng kể' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ một cái gì đó có tầm quan trọng hoặc quy mô lớn, đủ để gây chú ý. Lưu ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "betydelig"