(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lindring
B2
substantiv B2 Tổng quát

lindring

ˈlenˀdʁeŋ
người/vật làm giảm nhẹ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lindring"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der mindsker smerte, ubehag eller vanskeligheder.

Ý nghĩa của "lindring" trong tiếng Việt

Người hoặc vật làm giảm đau đớn, khổ sở hoặc khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lindring"

  • "Smertestillende medicin kan give lindring."

    "Thuốc giảm đau có thể mang lại sự giảm nhẹ."

  • "Hans ord var en lindring i den svære situation."

    "Lời nói của anh ấy là một sự giảm nhẹ trong tình huống khó khăn đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lindring"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lindring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lindring" đúng ngữ cảnh

Từ 'lindring' thường được dùng để chỉ sự giảm bớt về mặt thể chất hoặc tinh thần. Có thể so sánh với các từ như 'lettelse' (sự nhẹ nhõm) nhưng 'lindring' mang ý nghĩa xoa dịu, làm dịu bớt hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lindring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lindring
Denne medicin giver lindring af smerten.
(Thuốc này giúp giảm đau.)
Xác định số ít lindringen
Lindringen var kun midlertidig.
(Sự thuyên giảm chỉ là tạm thời.)
Nguyên thể số nhiều lindringer
Vi søger alle efter lindringer i hverdagen.
(Tất cả chúng ta đều tìm kiếm những sự xoa dịu trong cuộc sống hàng ngày.)
Xác định số nhiều lindringerne
Lindringerne efter operationen var betydelige.
(Sự thuyên giảm sau phẫu thuật là đáng kể.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Lindringen kom hurtigt efter operationen."

    "Sự giảm đau đến nhanh chóng sau ca phẫu thuật."

  • "Patienten beskrev lindringen som en stor lettelse."

    "Bệnh nhân mô tả sự giảm đau như một sự nhẹ nhõm lớn."

  • "Lægen forklarede, at lindringen ville være midlertidig."

    "Bác sĩ giải thích rằng sự giảm đau sẽ chỉ là tạm thời."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg håber, at finde en lindring for min hovedpine."

    "Tôi hy vọng sẽ tìm thấy một sự giảm đau cho cơn đau đầu của tôi."

  • "Efter operationen fik han en lindring af sine smerter med medicin."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy đã nhận được sự giảm đau từ cơn đau của mình bằng thuốc."

  • "At tale med en ven kan være en lindring i svære tider."

    "Nói chuyện với một người bạn có thể là một sự giảm nhẹ trong những thời điểm khó khăn."