(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lettelse
B1
substantiv B1 Nhiều lĩnh vực (Biến đổi khí hậu, Quản lý rủi ro, Luật pháp)

lettelse

ləˈtɛlsə
giảm nhẹ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lettelse"

Định nghĩa (Dansk)

En handling eller tilstand, hvor noget ubehageligt eller smertefuldt reduceres i intensitet eller omfang.

Ý nghĩa của "lettelse" trong tiếng Việt

Hành động giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng, tính nghiêm trọng hoặc sự đau đớn của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lettelse"

  • "Det var en stor lettelse, da eksamen var overstået."

    "Đó là một sự giảm nhẹ lớn khi kỳ thi kết thúc."

  • "Medicin gav ham en lettelse fra smerten."

    "Thuốc đã giúp anh ấy giảm bớt cơn đau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lettelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lettelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lettelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'lettelse' thường được dùng để chỉ sự giảm nhẹ về cảm xúc, gánh nặng, hoặc các triệu chứng bệnh. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự giảm bớt về số lượng hoặc kích thước.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lettelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lettelse
Det var en stor lettelse at høre, at du er okay.
(Thật là một sự nhẹ nhõm lớn khi nghe tin bạn vẫn ổn.)
Xác định số ít lettelsen
Lettelsen spredte sig i rummet, da dommen blev oplæst.
(Sự nhẹ nhõm lan tỏa trong căn phòng khi bản án được đọc.)
Nguyên thể số nhiều lettelser
Der var mange lettelser i skattetrykket dette år.
(Có nhiều sự giảm bớt trong áp lực thuế năm nay.)
Xác định số nhiều lettelserne
Lettelserne var kortvarige, da nye problemer opstod.
(Những sự nhẹ nhõm chỉ là tạm thời, vì những vấn đề mới đã nảy sinh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Efter eksamen mærkede vi alle store lettelser."

    "Sau kỳ thi, tất cả chúng tôi đều cảm thấy sự nhẹ nhõm lớn."

  • "De mange lettelser i skattetrykket har hjulpet virksomhederne."

    "Nhiều sự giảm bớt trong áp lực thuế đã giúp các công ty."

  • "Vi søgte alle efter små lettelser fra den konstante varme."

    "Tất cả chúng tôi đều tìm kiếm những sự giảm nhẹ nhỏ từ cái nóng liên tục."