lettelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "lettelse"
Định nghĩa (Dansk)
En handling eller tilstand, hvor noget ubehageligt eller smertefuldt reduceres i intensitet eller omfang.
Ý nghĩa của "lettelse" trong tiếng Việt
Hành động giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng, tính nghiêm trọng hoặc sự đau đớn của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lettelse"
-
"Det var en stor lettelse, da eksamen var overstået."
"Đó là một sự giảm nhẹ lớn khi kỳ thi kết thúc."
-
"Medicin gav ham en lettelse fra smerten."
"Thuốc đã giúp anh ấy giảm bớt cơn đau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lettelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lettelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lettelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'lettelse' thường được dùng để chỉ sự giảm nhẹ về cảm xúc, gánh nặng, hoặc các triệu chứng bệnh. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự giảm bớt về số lượng hoặc kích thước.
Bảng chia từ (Bøjning) của "lettelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lettelse |
Det var en stor lettelse at høre, at du er okay.
(Thật là một sự nhẹ nhõm lớn khi nghe tin bạn vẫn ổn.) |
| Xác định số ít | lettelsen |
Lettelsen spredte sig i rummet, da dommen blev oplæst.
(Sự nhẹ nhõm lan tỏa trong căn phòng khi bản án được đọc.) |
| Nguyên thể số nhiều | lettelser |
Der var mange lettelser i skattetrykket dette år.
(Có nhiều sự giảm bớt trong áp lực thuế năm nay.) |
| Xác định số nhiều | lettelserne |
Lettelserne var kortvarige, da nye problemer opstod.
(Những sự nhẹ nhõm chỉ là tạm thời, vì những vấn đề mới đã nảy sinh.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Efter eksamen mærkede vi alle store lettelser."
"Sau kỳ thi, tất cả chúng tôi đều cảm thấy sự nhẹ nhõm lớn."
- "De mange lettelser i skattetrykket har hjulpet virksomhederne."
"Nhiều sự giảm bớt trong áp lực thuế đã giúp các công ty."
- "Vi søgte alle efter små lettelser fra den konstante varme."
"Tất cả chúng tôi đều tìm kiếm những sự giảm nhẹ nhỏ từ cái nóng liên tục."