løjer
Định nghĩa & Giải nghĩa "løjer"
Định nghĩa (Dansk)
Spas eller narrestreger; støjende og voldsom adfærd.
Ý nghĩa của "løjer" trong tiếng Việt
Trò đùa thô lỗ, ồn ào hoặc những trò nghịch ngợm; hoạt động náo nhiệt, ầm ĩ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "løjer"
-
"Ungerne lavede løjer i haven hele dagen."
"Bọn trẻ nghịch ngợm ầm ĩ trong vườn cả ngày."
-
"Stop nu de løjer!"
"Dừng ngay những trò nghịch dại đó lại!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "løjer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "løjer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "løjer" đúng ngữ cảnh
Từ 'løjer' thường được dùng để chỉ những trò đùa nghịch ngợm, ồn ào, không được đánh giá cao. Nên phân biệt với 'spøg' (trò đùa vui vẻ, vô hại) và 'sjov' (niềm vui, sự thú vị).
Bảng chia từ (Bøjning) của "løjer"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | løjer |
Det er løjer at se en klovn.
(Thật là buồn cười khi xem một chú hề.) |
| Xác định số ít | løjerne |
Jeg er træt af alle de løjerne.
(Tôi mệt mỏi với tất cả những trò đùa đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | løjer |
Der var mange løjer i cirkus.
(Có rất nhiều trò vui trong rạp xiếc.) |
| Xác định số nhiều | løjerne |
Lærerne var trætte af alle løjerne.
(Các giáo viên mệt mỏi với tất cả những trò đùa.) |