(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa løjer
B1
substantiv B1 Hành vi, Xã hội

løjer

ˈløjˀɐ
trò đùa nghịch dại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "løjer"

Định nghĩa (Dansk)

Spas eller narrestreger; støjende og voldsom adfærd.

Ý nghĩa của "løjer" trong tiếng Việt

Trò đùa thô lỗ, ồn ào hoặc những trò nghịch ngợm; hoạt động náo nhiệt, ầm ĩ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "løjer"

  • "Ungerne lavede løjer i haven hele dagen."

    "Bọn trẻ nghịch ngợm ầm ĩ trong vườn cả ngày."

  • "Stop nu de løjer!"

    "Dừng ngay những trò nghịch dại đó lại!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "løjer"

Đồng nghĩa

spas (trò đùa) narrestreger (trò nghịch ngợm)

Cách dùng "løjer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "løjer" đúng ngữ cảnh

Từ 'løjer' thường được dùng để chỉ những trò đùa nghịch ngợm, ồn ào, không được đánh giá cao. Nên phân biệt với 'spøg' (trò đùa vui vẻ, vô hại) và 'sjov' (niềm vui, sự thú vị).

Bảng chia từ (Bøjning) của "løjer"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít løjer
Det er løjer at se en klovn.
(Thật là buồn cười khi xem một chú hề.)
Xác định số ít løjerne
Jeg er træt af alle de løjerne.
(Tôi mệt mỏi với tất cả những trò đùa đó.)
Nguyên thể số nhiều løjer
Der var mange løjer i cirkus.
(Có rất nhiều trò vui trong rạp xiếc.)
Xác định số nhiều løjerne
Lærerne var trætte af alle løjerne.
(Các giáo viên mệt mỏi với tất cả những trò đùa.)