(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spas
B1
substantiv B1 Hài hước, Giải trí

spas

/spæs/
chơi khăm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spas"

Định nghĩa (Dansk)

En sjov og drilsk handling, der ofte udføres for at narre eller irritere nogen.

Ý nghĩa của "spas" trong tiếng Việt

Một trò đùa tinh nghịch hoặc hành động nghịch ngợm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spas"

  • "Drengene lavede spas med læreren ved at gemme hans taske."

    "Những cậu bé chơi khăm thầy giáo bằng cách giấu cặp của thầy."

  • "Det var bare for spas skyld!"

    "Chỉ là đùa thôi mà!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spas"

Đồng nghĩa

Cách dùng "spas" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spas" đúng ngữ cảnh

Từ 'spas' thường được dùng để chỉ những trò đùa vui vẻ, không gây hại. Cần phân biệt với những hành động ác ý, gây tổn thương.

Bảng chia từ (Bøjning) của "spas"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít spas
Jeg havde brug for et spas i haven.
(Tôi cần một trò đùa trong vườn.)
Xác định số ít spassen
Spassen var ret underholdende.
(Trò đùa đó khá là thú vị.)
Nguyên thể số nhiều spas
Der var mange spas til festen.
(Có rất nhiều trò đùa tại bữa tiệc.)
Xác định số nhiều spassene
Vi morede os over spassene.
(Chúng tôi thích thú với những trò đùa đó.)