(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa støjende
B1
adjektiv B1 Chính trị, Xã hội, Cảm xúc

støjende

/ˈstɔjˀənə/
hỗn loạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "støjende"

Định nghĩa (Dansk)

som frembringer megen støj; larmende

Ý nghĩa của "støjende" trong tiếng Việt

Gây ra tiếng ồn lớn, hỗn loạn; ồn ào, náo động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "støjende"

  • "En støjende motorcykel kørte forbi."

    "Một chiếc xe máy ồn ào chạy ngang qua."

  • "Børnene var meget støjende under legen."

    "Bọn trẻ rất ồn ào khi chơi đùa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "støjende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "støjende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "støjende" đúng ngữ cảnh

Từ 'støjende' thường được dùng để mô tả những vật, người, hoặc tình huống gây ra nhiều tiếng ồn khó chịu. Cần phân biệt với 'larmende', cũng có nghĩa là ồn ào nhưng có thể mang sắc thái tích cực hơn, ví dụ như tiếng hò reo cổ vũ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "støjende"