løkke
Định nghĩa & Giải nghĩa "løkke"
Định nghĩa (Dansk)
En løkke er en slyngning eller en ring af et reb eller en snor, der er lukket med en knude.
Ý nghĩa của "løkke" trong tiếng Việt
Thòng lọng; một vòng dây có nút trượt, được sử dụng để treo cổ ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "løkke"
-
"Han lavede en løkke om halsen på sig selv."
"Anh ta tự thắt một cái thòng lọng quanh cổ mình."
-
"Klatreren sikrede sig med en løkke."
"Người leo núi tự bảo vệ mình bằng một vòng dây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "løkke"
Đồng nghĩa
Cách dùng "løkke" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "løkke" đúng ngữ cảnh
Từ 'løkke' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không nhất thiết chỉ liên quan đến hành động treo cổ. Ví dụ, có thể dùng để chỉ một vòng dây đơn giản. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "løkke"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | løkke |
Hun bandt en løkke på snoren.
(Cô ấy thắt một cái vòng trên sợi dây.) |
| Xác định số ít | løkken |
Jeg kunne ikke løsne løkken.
(Tôi không thể nới lỏng cái vòng.) |
| Nguyên thể số nhiều | løkker |
Der er mange løkker på denne sti.
(Có rất nhiều vòng trên con đường này.) |
| Xác định số nhiều | løkkerne |
Løkkerne i rebet var stramme.
(Các vòng trên sợi dây thừng đã bị thắt chặt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg strammede løkken om pakken."
"Tôi thắt chặt cái vòng quanh gói hàng."
- "Hun bandt løkken fast om træstammen."
"Cô ấy buộc cái vòng chặt vào thân cây."
- "Løkken i rebet var svag."
"Cái vòng trong sợi dây thừng yếu."