(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa løkke
B2
substantiv B2 Hình sự, Lịch sử

løkke

ˈløkə
thòng lọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "løkke"

Định nghĩa (Dansk)

En løkke er en slyngning eller en ring af et reb eller en snor, der er lukket med en knude.

Ý nghĩa của "løkke" trong tiếng Việt

Thòng lọng; một vòng dây có nút trượt, được sử dụng để treo cổ ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "løkke"

  • "Han lavede en løkke om halsen på sig selv."

    "Anh ta tự thắt một cái thòng lọng quanh cổ mình."

  • "Klatreren sikrede sig med en løkke."

    "Người leo núi tự bảo vệ mình bằng một vòng dây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "løkke"

Đồng nghĩa

Cách dùng "løkke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "løkke" đúng ngữ cảnh

Từ 'løkke' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không nhất thiết chỉ liên quan đến hành động treo cổ. Ví dụ, có thể dùng để chỉ một vòng dây đơn giản. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "løkke"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít løkke
Hun bandt en løkke på snoren.
(Cô ấy thắt một cái vòng trên sợi dây.)
Xác định số ít løkken
Jeg kunne ikke løsne løkken.
(Tôi không thể nới lỏng cái vòng.)
Nguyên thể số nhiều løkker
Der er mange løkker på denne sti.
(Có rất nhiều vòng trên con đường này.)
Xác định số nhiều løkkerne
Løkkerne i rebet var stramme.
(Các vòng trên sợi dây thừng đã bị thắt chặt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg strammede løkken om pakken."

    "Tôi thắt chặt cái vòng quanh gói hàng."

  • "Hun bandt løkken fast om træstammen."

    "Cô ấy buộc cái vòng chặt vào thân cây."

  • "Løkken i rebet var svag."

    "Cái vòng trong sợi dây thừng yếu."