snare
Định nghĩa & Giải nghĩa "snare"
Định nghĩa (Dansk)
En fælde, typisk med en løkke, der strammes, når et dyr bevæger den.
Ý nghĩa của "snare" trong tiếng Việt
Một cái bẫy để bắt động vật, thường có một cái thòng lọng siết chặt khi con vật di chuyển nó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "snare"
-
"Jægeren satte en snare for at fange en hare."
"Người thợ săn đặt một cái bẫy để bắt một con thỏ."
-
"Han faldt i en snare af løgne."
"Anh ta rơi vào một cái bẫy của những lời nói dối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "snare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "snare" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "snare" đúng ngữ cảnh
Ordet 'snare' bruges ofte i forbindelse med jagt og fangst af dyr. Vær opmærksom på konteksten, da det også kan bruges metaforisk om en vanskelig situation eller en fælde, man er gået i.
Bảng chia từ (Bøjning) của "snare"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | snare |
Han fangede en hare i en snare.
(Anh ta bắt được một con thỏ rừng trong một cái bẫy.) |
| Xác định số ít | snaren |
Han løsnede haren fra snaren.
(Anh ta gỡ con thỏ rừng ra khỏi cái bẫy.) |
| Nguyên thể số nhiều | snarer |
Jægeren satte flere snarer i skoven.
(Người thợ săn đặt nhiều bẫy trong rừng.) |
| Xác định số nhiều | snarerne |
Jægeren tømte snarerne for døde dyr.
(Người thợ săn dọn sạch những con vật chết khỏi những cái bẫy.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jægeren kontrollerede snaren hver morgen."
"Người thợ săn kiểm tra cái bẫy mỗi sáng."
- "Vi fandt en hare i snaren."
"Chúng tôi tìm thấy một con thỏ rừng trong cái bẫy."
- "Politiet undersøger snaren for spor."
"Cảnh sát đang kiểm tra cái bẫy để tìm dấu vết."
- "Jægeren satte en snare i skoven for at fange en hare."
"Người thợ săn đặt một cái bẫy trong rừng để bắt thỏ."
- "Snaren var skjult under blade og grene."
"Cái bẫy đã được giấu dưới lá và cành cây."
- "Politiet fandt snaren, der blev brugt til ulovlig jagt."
"Cảnh sát đã tìm thấy cái bẫy được sử dụng để săn bắn trái phép."